Looking up...
“膝をついて謝った。”
Quỳ gối xin lỗi.
Khớp nối giữa phần trên và dưới của chân, nơi có thể uốn cong.
膝が痛いです。
Đầu gối tôi đau.
膝を曲げる。
Gập đầu gối.
Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh y tế (ví dụ: viêm khớp gối) hoặc sinh hoạt hàng ngày.
膝 (hiza) chỉ đầu gối, trong khi 脚 (ashi) có thể chỉ toàn bộ chân hoặc bàn chân. Ví dụ: 足が痛い (ashi ga itai) có thể nghĩa là 'chân đau' hoặc 'bàn chân đau', trong khi 膝が痛い (hiza ga itai) rõ ràng chỉ đầu gối.
Khi nói về vấn đề sức khỏe liên quan đến đầu gối (ví dụ: viêm khớp, chấn thương), hãy sử dụng từ 膝 kết hợp với các từ chuyên ngành như 関節 (khớp), 痛み (đau), 炎症 (viêm).
Từ 膝 trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán 膝, vốn có nghĩa là 'đầu gối' trong tiếng Trung cổ. Chữ này kết hợp giữa bộ 'nhục' (肉) chỉ thịt và âm 'hất' (失) tượng trưng cho hình dạng uốn cong của đầu gối.
Từ 膝 thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày và y học. Trong tiếng Nhật, có thể kết hợp với các động từ như 曲げる (gập), 伸ばす (duỗi), 打つ (đập) để mô tả hành động liên quan đến đầu gối.