Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

膝

hiza
noun★Cơ bản💡 đầu gối

“膝をついて謝った。”

Quỳ gối xin lỗi.

chung

Khớp nối giữa phần trên và dưới của chân, nơi có thể uốn cong.

膝が痛いです。

Đầu gối tôi đau.

膝を曲げる。

Gập đầu gối.

💡

Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh y tế (ví dụ: viêm khớp gối) hoặc sinh hoạt hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

膝が痛いđầu gối đau膝を曲げるgập đầu gối膝を伸ばすduỗi đầu gối膝を打つđập đầu gối

Từ đồng nghĩa

ひざ膝関節

Cụm từ liên quan

膝を抱えるcụm từ
ngồi ôm đầu gối
膝が笑うcụm từ
chân run rẩy (do mỏi)

💡Mẹo hay

Phân biệt 膝 và 脚

膝 (hiza) chỉ đầu gối, trong khi 脚 (ashi) có thể chỉ toàn bộ chân hoặc bàn chân. Ví dụ: 足が痛い (ashi ga itai) có thể nghĩa là 'chân đau' hoặc 'bàn chân đau', trong khi 膝が痛い (hiza ga itai) rõ ràng chỉ đầu gối.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 膝 trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về vấn đề sức khỏe liên quan đến đầu gối (ví dụ: viêm khớp, chấn thương), hãy sử dụng từ 膝 kết hợp với các từ chuyên ngành như 関節 (khớp), 痛み (đau), 炎症 (viêm).

📖Nguồn gốc từ

Từ 膝 trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán 膝, vốn có nghĩa là 'đầu gối' trong tiếng Trung cổ. Chữ này kết hợp giữa bộ 'nhục' (肉) chỉ thịt và âm 'hất' (失) tượng trưng cho hình dạng uốn cong của đầu gối.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 膝 thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày và y học. Trong tiếng Nhật, có thể kết hợp với các động từ như 曲げる (gập), 伸ばす (duỗi), 打つ (đập) để mô tả hành động liên quan đến đầu gối.

Phân tích từ

膝
đầu gối
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.