Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 歪み

歪み

hizumi
sự méo mó

この写真は歪みがひどくて使えない。

Bức ảnh này bị méo mó quá mức nên không thể sử dụng được.


chung

sự méo mó, biến dạng (về hình dạng, âm thanh, hoặc dữ liệu)

レンズの歪みを補正するソフトウェア。

Phần mềm chỉnh sửa méo mó của ống kính.

音声の歪みを直す。

Sửa lại sự méo mó của âm thanh.

Có thể dùng cho hiện tượng vật lý (ánh sáng, sóng) hoặc dữ liệu (hình ảnh, âm thanh).

figurative

sự lệch lạc, sai lệch (về mặt tinh thần, đạo đức, hoặc nhận thức)

彼の考え方には歪みがある。

Cách suy nghĩ của anh ấy có sự lệch lạc.

社会的な歪みを是正する。

Sửa chữa sự lệch lạc trong xã hội.

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc xã hội học.

Cụm từ kết hợp

歪みを直すsửa sự méo mó歪みが生じるxảy ra sự méo mó心の歪みsự lệch lạc trong tâm hồn

Từ đồng nghĩa

歪曲不正ずれ

Từ trái nghĩa

正常真正正確

Cụm từ liên quan

歪んだ考えcụm từ
suy nghĩ lệch lạc
歪曲するverb
bóp méo, xuyên tạc

Mẹo hay

Phân biệt 歪み và 歪曲

歪み thường chỉ sự méo mó vật lý hoặc trạng thái lệch lạc, trong khi 歪曲 nhấn mạnh hành động xuyên tạc, bóp méo sự thật.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 歪み?

Dùng khi nói về sự biến dạng vật lý (ánh sáng, sóng) hoặc lệch lạc tinh thần. Không dùng để chỉ sự gian lận trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 歪 (oai) nghĩa là 'méo mó, lệch lạc' + み (hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong kỹ thuật (quang học, âm thanh) và ngữ cảnh trừu tượng (tâm lý, xã hội).

Phân tích từ

歪
méo mó, lệch lạc
root
+
み
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.