歩くこと
aruku kotonoun phrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bộ
thông thường
Hành động đi bộ, đi bộ thường xuyên
彼は毎日歩くことが習慣です
Anh ấy đã quen với việc đi bộ hàng ngày
歩くことでストレスを解消できます
Đi bộ giúp giảm căng thẳng
💡
Thường dùng để chỉ việc đi bộ như một hoạt động thường xuyên hoặc thói quen
Cụm từ kết hợp
歩くことが好きthích đi bộ歩くことで健康になるđi bộ để giữ gìn sức khỏe
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ '歩く' (aruku) có nghĩa là đi bộ, kết hợp với 'こと' (koto) để tạo thành danh từ hóa của động từ
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về việc đi bộ như một hoạt động thường xuyên hoặc thói quen. Có thể dùng trong các bài tập thể dục, lối sống lành mạnh hoặc các hoạt động giải trí.
Phân tích từ
歩く
đi bộ
rootこと
sự
suffixTừ Điển Nhật Việt