正確

seikaku
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)chính xác
trang trọng

Chính xác, không sai sót, đúng theo tiêu chuẩn hoặc thực tế

彼は正確な情報を提供した。

Anh ấy đã cung cấp thông tin chính xác.

正確な測定が必要です。

Cần phải đo chính xác.

💡

Dùng để mô tả sự chính xác trong việc đo lường, tính toán, hoặc thông tin.

Cụm từ kết hợp

正確な情報thông tin chính xác正確な測定đo chính xác正確に計算するtính toán chính xác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như khoa học, kỹ thuật, hoặc khi cần tránh sai sót.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'chính xác' có nguồn gốc từ tiếng Trung '正確' (zhèngquè), trong đó '正' (zhèng) có nghĩa là 'đúng' và '確' (què) có nghĩa là 'chắc chắn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '正確' thường dùng để mô tả sự chính xác trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, hoặc khi cần độ chính xác cao. Trong tiếng Việt, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh tương tự.

Phân tích từ

đúng
root
+
chắc chắn
root
Từ Điển Nhật Việt