歯切れが悪い
nói ấp úng, nói không rõ ràng彼の返事は歯切れが悪かったので、信用できなかった。
Câu trả lời của anh ấy ấp úng nên tôi không thể tin tưởng được.
nói không rõ ràng, không dứt khoát, khiến người nghe cảm thấy thiếu tự tin hoặc không thuyết phục
政治家の歯切れの悪い発言が批判された。
Phát ngôn ấp úng của chính trị gia đã bị chỉ trích.
面接で歯切れが悪くて、採用されなかった。
Tại buổi phỏng vấn, tôi nói ấp úng nên không được tuyển dụng.
Thường dùng để chỉ cách nói chuyện thiếu tự tin, vòng vo, hoặc không đưa ra câu trả lời dứt khoát.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 歯切れが悪い và 曖昧な
歯切れが悪い nhấn mạnh vào sự thiếu rõ ràng trong cách diễn đạt (có thể do thiếu tự tin), trong khi 曖昧な chỉ đơn thuần là mơ hồ, không rõ ràng về mặt thông tin.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 歯切れが悪い?
Dùng khi người nói không thể đưa ra câu trả lời dứt khoát, nói vòng vo, hoặc thể hiện sự thiếu tự tin trong giao tiếp.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 歯切れ (hagire, 'sự cắt đứt rõ ràng') + が悪い (ga warui, 'xấu/kém'). Ban đầu chỉ về sự cắt gọt sắc bén (nghĩa đen), sau mở rộng sang nghĩa bóng chỉ sự nói năng không rõ ràng, thiếu quyết đoán.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi đánh giá khả năng diễn đạt hoặc sự tự tin của người nói. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu ám chỉ sự thiếu trung thực hoặc lảng tránh.