歯切れが悪い

hagire ga warui
nói ấp úng, nói không rõ ràng

彼の返事は歯切れが悪かったので、信用できなかった。

Câu trả lời của anh ấy ấp úng nên tôi không thể tin tưởng được.


Nghĩa thực sự
nói không rõ ràng, thiếu quyết đoán, khiến người nghe cảm thấy không thuyết phục hoặc thiếu tự tin
Nghĩa đen
sự cắt gọt không sắc bén (nghĩa đen)
Phân tích nghĩa đen
歯切れsự cắt đứt của răng (hoặc dụng cụ cắt)+が悪いxấu/kém
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con dao cùn không thể cắt gọt vật gì đó một cách dứt khoát, tượng trưng cho lời nói không rõ ràng, thiếu quyết đoán.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người được hỏi về trách nhiệm của mình trong một vụ việc nhưng trả lời vòng vo, không dứt khoát, khiến người nghe cảm thấy không tin tưởng.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, sự rõ ràng và trung thực trong giao tiếp rất được coi trọng. Việc nói ấp úng (歯切れが悪い) thường bị xem là thiếu tôn trọng người nghe hoặc thiếu trách nhiệm, đặc biệt trong các tình huống quan trọng như phỏng vấn hay đàm phán.
thông thường

nói không rõ ràng, không dứt khoát, khiến người nghe cảm thấy thiếu tự tin hoặc không thuyết phục

政治家の歯切れの悪い発言が批判された。

Phát ngôn ấp úng của chính trị gia đã bị chỉ trích.

面接で歯切れが悪くて、採用されなかった。

Tại buổi phỏng vấn, tôi nói ấp úng nên không được tuyển dụng.

Thường dùng để chỉ cách nói chuyện thiếu tự tin, vòng vo, hoặc không đưa ra câu trả lời dứt khoát.

Cụm từ kết hợp

歯切れが悪い返事câu trả lời ấp úng歯切れが悪い説明lời giải thích không rõ ràng歯切れ悪く話すnói chuyện ấp úng

Cụm từ liên quan

口ごもるcụm từ
nói lắp bắp, ngập ngừng
歯切れ良くcụm từ
một cách rõ ràng, dứt khoát
あいまいな返事cụm từ
câu trả lời mơ hồ

Mẹo hay

Phân biệt 歯切れが悪い và 曖昧な

歯切れが悪い nhấn mạnh vào sự thiếu rõ ràng trong cách diễn đạt (có thể do thiếu tự tin), trong khi 曖昧な chỉ đơn thuần là mơ hồ, không rõ ràng về mặt thông tin.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 歯切れが悪い?

Dùng khi người nói không thể đưa ra câu trả lời dứt khoát, nói vòng vo, hoặc thể hiện sự thiếu tự tin trong giao tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 歯切れ (hagire, 'sự cắt đứt rõ ràng') + が悪い (ga warui, 'xấu/kém'). Ban đầu chỉ về sự cắt gọt sắc bén (nghĩa đen), sau mở rộng sang nghĩa bóng chỉ sự nói năng không rõ ràng, thiếu quyết đoán.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi đánh giá khả năng diễn đạt hoặc sự tự tin của người nói. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu ám chỉ sự thiếu trung thực hoặc lảng tránh.

Phân tích từ

歯切れ
sự cắt đứt rõ ràng (nghĩa đen: cách cắt gọt sắc bén)
noun
+
trợ từ chủ ngữ
grammar
+
悪い
xấu, kém, không tốt
adjective
Từ Điển Nhật Việt