歩行する

ho-kō suru
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bộ hành
🏥Y học
chuyên ngành

di chuyển bằng cách đi bộ, thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc thể thao

歩行する能力を回復するためにリハビリテーションを行った。

Anh ấy đã thực hiện liệu pháp phục hồi khả năng đi bộ.

💡

Trong y học, từ này thường dùng để mô tả khả năng di chuyển của bệnh nhân.

thông thường

đi bộ, đi lại

公園で歩行するのが好きです。

Tôi thích đi bộ trong công viên.

Cụm từ kết hợp

歩行訓練liệu pháp phục hồi khả năng đi bộ歩行障害khuyết tật đi bộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

歩行者天国cụm từ
khu vực dành cho người đi bộ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, '歩行する' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, trong khi '歩く' (aruku) là từ thông dụng hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Từ vựng y tế

Trong tiếng Nhật, '歩行する' thường dùng để mô tả khả năng di chuyển của bệnh nhân trong bối cảnh y tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ '歩行' (bộ hành) có gốc Hán Việt, từ '歩' (bộ) nghĩa là bước, '行' (hành) nghĩa là đi. 'する' (suru) là động từ trợ giúp chỉ hành động.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '歩行する' thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc thể thao, trong khi '歩く' (aruku) là từ thông dụng hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

歩行
bộ hành (đi bộ)
root
+
する
thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt