歩む

ayumu
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bộ
trang trọngthông thường

Đi theo một con đường hoặc hướng nhất định, thường có ý nghĩa về sự tiến bộ hoặc sự cam kết.

未来へ向かって歩む

Đi theo hướng tương lai

信念を歩む

Đi theo sự tin tưởng

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh về sự tiến bộ, sự cam kết hoặc sự phát triển.

Cụm từ kết hợp

道を歩むđi theo con đường未来を歩むđi theo tương lai信念を歩むđi theo sự tin tưởng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

道を歩むcụm từ
đi theo con đường
未来を歩むcụm từ
đi theo tương lai

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiến bộ

Từ '歩む' thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ hoặc sự cam kết với một mục tiêu hoặc con đường nhất định.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho hành động đơn giản

Từ '歩む' không được sử dụng cho hành động đơn giản như 'đi bộ', mà thường được sử dụng trong ngữ cảnh về sự tiến bộ hoặc sự cam kết.

📖Nguồn gốc từ

Từ '歩む' có gốc từ chữ '歩' (bộ) trong tiếng Hán Việt, có nghĩa là 'đi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ hoặc sự cam kết với một mục tiêu hoặc con đường nhất định.

Phân tích từ

đi
root
+
từ trợ động, chỉ sự tiếp tục hoặc sự cam kết
suffix
Từ Điển Nhật Việt