Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

歯科

shika
noun★Cơ bản💡 nha khoa

“歯科に行かなければなりません。”

Tôi phải đi nha khoa.

🏥Y học
trang trọng

Ngành y chuyên về điều trị các vấn đề về răng, nướu, hàm và các cấu trúc liên quan.

歯科医師の指示に従ってください。

Hãy tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ nha khoa.

虫歯の治療は歯科で行います。

Việc điều trị sâu răng sẽ được thực hiện tại nha khoa.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản y tế, giấy tờ bảo hiểm y tế hoặc giao tiếp hàng ngày khi nói về dịch vụ nha khoa.

Cụm từ kết hợp

歯科医師bác sĩ nha khoa歯科治療điều trị nha khoa歯科クリニックphòng khám nha khoa歯科衛生士hygienist nha khoa

Từ đồng nghĩa

歯学歯科医療

Cụm từ liên quan

歯科検診cụm từ
khám sức khỏe răng miệng
歯科矯正cụm từ
chỉnh nha

💡Mẹo hay

Phân biệt 歯科 và 歯科医

歯科 (nha khoa) chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực, trong khi 歯科医 (shikai) chỉ bác sĩ nha khoa. Ví dụ: '歯科に行きます' (Tôi đi nha khoa) nghĩa là đi đến phòng khám nha khoa, trong khi '歯科医に診てもらいます' (Tôi được bác sĩ nha khoa khám) nghĩa là được bác sĩ khám.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 歯科 trong ngữ cảnh chính thức

Từ '歯科' thường được sử dụng trong các văn bản y tế, giấy tờ bảo hiểm hoặc khi giao tiếp với nhân viên y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói 'nha khoa' (từ mượn tiếng Việt) hoặc 'phòng khám nha khoa'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 歯 (ha, răng) + 科 (ka, ngành, lĩnh vực). Theo Hán Việt, 歯 là 'xỉ' (răng) và 科 là 'khoa' (ngành).

📝Ghi chú sử dụng

Từ '歯科' thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc trong giao tiếp chuyên nghiệp. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người Việt có thể sử dụng cụm từ 'phòng khám nha khoa' hoặc 'bác sĩ nha khoa' thay cho '歯科' khi nói về dịch vụ.

Phân tích từ

歯
răng
root
+
科
ngành, lĩnh vực
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.