Looking up...
“歯科に行かなければなりません。”
Tôi phải đi nha khoa.
Ngành y chuyên về điều trị các vấn đề về răng, nướu, hàm và các cấu trúc liên quan.
歯科医師の指示に従ってください。
Hãy tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ nha khoa.
虫歯の治療は歯科で行います。
Việc điều trị sâu răng sẽ được thực hiện tại nha khoa.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản y tế, giấy tờ bảo hiểm y tế hoặc giao tiếp hàng ngày khi nói về dịch vụ nha khoa.
歯科 (nha khoa) chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực, trong khi 歯科医 (shikai) chỉ bác sĩ nha khoa. Ví dụ: '歯科に行きます' (Tôi đi nha khoa) nghĩa là đi đến phòng khám nha khoa, trong khi '歯科医に診てもらいます' (Tôi được bác sĩ nha khoa khám) nghĩa là được bác sĩ khám.
Từ '歯科' thường được sử dụng trong các văn bản y tế, giấy tờ bảo hiểm hoặc khi giao tiếp với nhân viên y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói 'nha khoa' (từ mượn tiếng Việt) hoặc 'phòng khám nha khoa'.
Từ ghép của hai kanji: 歯 (ha, răng) + 科 (ka, ngành, lĩnh vực). Theo Hán Việt, 歯 là 'xỉ' (răng) và 科 là 'khoa' (ngành).
Từ '歯科' thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc trong giao tiếp chuyên nghiệp. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người Việt có thể sử dụng cụm từ 'phòng khám nha khoa' hoặc 'bác sĩ nha khoa' thay cho '歯科' khi nói về dịch vụ.