Looking up...
“歯を磨く”
Đánh răng
Bộ phận cứng màu trắng trong miệng, dùng để nhai thức ăn.
歯が痛いです。
Tôi bị đau răng.
乳歯が抜けた。
Răng sữa rụng rồi.
Không bao gồm răng khôn (親知らず) hoặc răng giả (義歯).
Kết hợp học từ '歯' với các từ liên quan như 歯医者 (nha sĩ), 歯ブラシ (bàn chải đánh răng) để mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề.
歯 (ha) chỉ chiếc răng riêng lẻ, trong khi 歯茎 (ha-gin) chỉ phần nướu xung quanh răng. Không nhầm lẫn hai khái niệm này.
Từ tiếng Nhật cổ 歯 (ha), có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ đại. Chữ Hán 歯 (Hán Việt: 'xỉ') vốn có nghĩa gốc là 'răng' trong tiếng Hán cổ, sau được vay mượn vào tiếng Nhật.
Từ này là thuật ngữ giải phẫu cơ bản, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không sử dụng cho các bộ phận khác của miệng như lợi (nướu) hay lưỡi.