Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

歯

ha
noun★Cơ bản💡 răng

“歯を磨く”

Đánh răng

trang trọng

Bộ phận cứng màu trắng trong miệng, dùng để nhai thức ăn.

歯が痛いです。

Tôi bị đau răng.

乳歯が抜けた。

Răng sữa rụng rồi.

💡

Không bao gồm răng khôn (親知らず) hoặc răng giả (義歯).

Cụm từ kết hợp

歯医者nha sĩ歯ブラシbàn chải đánh răng歯磨き粉kem đánh răng歯並びsự sắp xếp răng, khớp cắn歯が立たないkhông thể sánh bằng, không thể đối phó

Cụm từ liên quan

歯が痛いcụm từ
đau răng
歯を治すcụm từ
chữa răng
歯が白いcụm từ
răng trắng

💡Mẹo hay

Ghi nhớ từ vựng liên quan đến răng

Kết hợp học từ '歯' với các từ liên quan như 歯医者 (nha sĩ), 歯ブラシ (bàn chải đánh răng) để mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 歯 (ha) và 歯茎 (ha-gin)

歯 (ha) chỉ chiếc răng riêng lẻ, trong khi 歯茎 (ha-gin) chỉ phần nướu xung quanh răng. Không nhầm lẫn hai khái niệm này.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 歯 (ha), có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ đại. Chữ Hán 歯 (Hán Việt: 'xỉ') vốn có nghĩa gốc là 'răng' trong tiếng Hán cổ, sau được vay mượn vào tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này là thuật ngữ giải phẫu cơ bản, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không sử dụng cho các bộ phận khác của miệng như lợi (nướu) hay lưỡi.

Phân tích từ

歯
răng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.