Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

不正

fusei
noun★Trung cấp— sai phạmHán Việt (Âm Hán-Việt)phụ chính
⚖️Luật
trang trọng

Hành vi vi phạm luật pháp hoặc tiêu chuẩn đạo đức, thường liên quan đến gian lận, gian lận tài chính hoặc hành vi bất chính khác

この会社は不正会計で有罪判決を受けた

Công ty này đã bị tuyên án có tội vì gian lận tài chính

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính

💰Tài chính
trang trọng

Hành vi gian lận hoặc gian lận trong giao dịch kinh doanh

不正取引が明るみに出た

Hành vi gian lận trong giao dịch đã bị lộ

💡

Thường được sử dụng để mô tả gian lận trong các giao dịch tài chính

Cụm từ kết hợp

不正行為hành vi sai phạm不正会計gian lận tài chính不正取引gian lận trong giao dịch

Từ đồng nghĩa

違法行為不正行為不正取引

Từ trái nghĩa

正当行為合法行為

Cụm từ liên quan

不正行為cụm từ
hành vi sai phạm
不正会計cụm từ
gian lận tài chính

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ '不正' thường được sử dụng để mô tả các hành vi vi phạm luật pháp hoặc tiêu chuẩn đạo đức trong tiếng Nhật.

⚡Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch từ '不正' sang tiếng Việt, hãy chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh, như 'sai phạm' hoặc 'gian lận'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '不正' (phụ chính) có nghĩa là 'không đúng, không chính đáng'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng để mô tả các hành vi vi phạm luật pháp hoặc tiêu chuẩn đạo đức.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '不正' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính để mô tả các hành vi gian lận hoặc vi phạm luật pháp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sai phạm' hoặc 'gian lận'.

Phân tích từ

不
không
prefix
+
正
đúng, chính đáng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.