Looking up...
Hành vi vi phạm luật pháp hoặc tiêu chuẩn đạo đức, thường liên quan đến gian lận, gian lận tài chính hoặc hành vi bất chính khác
この会社は不正会計で有罪判決を受けた
Công ty này đã bị tuyên án có tội vì gian lận tài chính
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính
Hành vi gian lận hoặc gian lận trong giao dịch kinh doanh
不正取引が明るみに出た
Hành vi gian lận trong giao dịch đã bị lộ
Thường được sử dụng để mô tả gian lận trong các giao dịch tài chính
Từ '不正' thường được sử dụng để mô tả các hành vi vi phạm luật pháp hoặc tiêu chuẩn đạo đức trong tiếng Nhật.
Khi dịch từ '不正' sang tiếng Việt, hãy chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh, như 'sai phạm' hoặc 'gian lận'.
Từ Hán Việt '不正' (phụ chính) có nghĩa là 'không đúng, không chính đáng'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng để mô tả các hành vi vi phạm luật pháp hoặc tiêu chuẩn đạo đức.
Trong tiếng Nhật, '不正' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính để mô tả các hành vi gian lận hoặc vi phạm luật pháp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sai phạm' hoặc 'gian lận'.