Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

歯ブラシ

ha burashi
noun★Cơ bản💡 bàn chải đánh răng

“歯ブラシを買いました。”

Tôi đã mua bàn chải đánh răng.

thông thường

Dụng cụ nhỏ có lông cứng dùng để làm sạch răng.

毎朝歯ブラシを使います。

Tôi dùng bàn chải đánh răng mỗi buổi sáng.

新しい歯ブラシに交換しましょう。

Hãy thay bàn chải đánh răng mới nhé.

💡

Thường được viết gọn là 歯ブラシ hoặc ハブラシ trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

電動歯ブラシbàn chải đánh răng điện歯ブラシを交換するthay bàn chải đánh răng歯ブラシを持ってくるmang theo bàn chải đánh răng

Từ đồng nghĩa

歯ブラシハブラシ

Cụm từ liên quan

歯磨き粉cụm từ
kem đánh răng
デンタルフロスcụm từ
chỉ nha khoa

💡Mẹo hay

Phân biệt 歯ブラシ và 歯磨き

歯ブラシ (bàn chải đánh răng) là dụng cụ, còn 歯磨き (kem đánh răng) là sản phẩm vệ sinh. Hai từ này thường đi cùng nhau nhưng có nghĩa khác nhau.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ đúng ngữ cảnh

Khi nói về dụng cụ, dùng 歯ブラシ. Khi nói về sản phẩm vệ sinh, dùng 歯磨き粉 (kem đánh răng).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 歯 (ha, nghĩa là 'răng') trong tiếng Nhật (Hán Việt: 'xỉ') và ブラシ (burashi, phiên âm từ tiếng Anh 'brush'). Ban đầu được du nhập từ tiếng Anh 'toothbrush' vào tiếng Nhật vào thế kỷ 19.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Có thể viết tắt là ハブラシ trong văn nói thân mật. Không nên nhầm lẫn với từ '歯磨き' (ha migaki, kem đánh răng) mặc dù cả hai thường đi cùng nhau trong hoạt động vệ sinh răng miệng.

Phân tích từ

歯
răng
root
+
ブラシ
bàn chải
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.