Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 構成比

構成比

kōsei-hi
tỷ lệ cấu thành

当社の売上高構成比は、A製品が40%、B製品が35%、C製品が25%となっている。

Tỷ lệ cấu thành doanh thu của công ty chúng tôi: sản phẩm A chiếm 40%, sản phẩm B 35%, sản phẩm C 25%.


trang trọng

Tỷ lệ phần trăm của từng thành phần trong tổng thể, thường được biểu diễn dưới dạng biểu đồ hoặc bảng thống kê.

GDP構成比では、第3次産業の割合が年々増加している。

Trong tỷ lệ cấu thành GDP, tỷ trọng ngành dịch vụ (thứ ba) ngày càng tăng.

Thường dùng trong báo cáo kinh tế, thống kê doanh nghiệp, hoặc phân tích dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

構成比率tỷ lệ cấu thành構成比を分析するphân tích tỷ lệ cấu thành構成比を示すchỉ ra tỷ lệ cấu thành

Từ đồng nghĩa

構成割合比率割合

Cụm từ liên quan

シェアword
thị phần
市場シェアcụm từ
thị phần thị trường

Mẹo hay

Phân biệt 構成比 và 割合

構成比 nhấn mạnh vào 'cấu thành của tổng thể' (ví dụ: tỷ lệ các sản phẩm trong doanh thu), trong khi 割合 chỉ đơn thuần là 'tỷ lệ' (có thể dùng trong bất kỳ ngữ cảnh nào).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 構成比

Luôn đi kèm với số liệu cụ thể: [danh từ]の構成比はX%です。

Nguồn gốc từ

構成 (kōsei): cấu thành, cấu tạo; 比 (hi): tỷ lệ. Từ Hán-Nhật kết hợp, xuất hiện trong các tài liệu thống kê và kinh tế từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn (ví dụ: nói về tỷ lệ thành phần trong bữa ăn). Luôn đi kèm với dữ liệu cụ thể (số liệu, biểu đồ).

Phân tích từ

構成
cấu thành, cấu tạo
root
+
比
tỷ lệ, so sánh
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.