Looking up...
彼は将来を楽観している。
Anh ấy lạc quan về tương lai.
sự lạc quan, thái độ lạc quan
彼女はどんな困難な状況でも楽観的だ。
Cô ấy luôn lạc quan dù trong bất kỳ tình huống khó khăn nào.
楽観的な見通しを発表する。
Công bố triển vọng lạc quan.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện thái độ tin tưởng vào tương lai hoặc kết quả tốt đẹp.
'楽観' thể hiện sự tin tưởng có cơ sở vào tương lai, trong khi '楽天' có thể mang nghĩa hơi tiêu cực là quá lạc quan, mù quáng. Ví dụ: '楽観的な見通し' (triển vọng lạc quan) là đúng, nhưng '楽天的な見通し' có thể bị hiểu là thiếu thực tế.
Hạn chế dùng '楽観' trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi muốn thể hiện sự thiếu nghiêm túc. Thay vào đó, dùng '前向き' (tiền hướng, tích cực) hoặc '積極的' (tích cực) để thể hiện sự nỗ lực.
Kết hợp từ kanji: 楽 (lạc, vui vẻ) + 観 (quan, quan sát). Dựa theo nghĩa gốc Hán: thái độ quan sát sự việc một cách vui vẻ, không bi quan.
Khác với '楽天的' (lạc thiên đích, mang nghĩa hơi tiêu cực là quá lạc quan, mù quáng), '楽観' thể hiện sự tin tưởng có cơ sở vào tương lai. Thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng.