Looking up...
世界には様々な文化があります
Thế giới có nhiều văn hóa khác nhau
có nhiều loại, phong phú, đa dạng
この店には様々な種類のお菓子があります
Cửa hàng này có nhiều loại kẹo khác nhau
彼の意見は様々な角度から分析された
Ý kiến của anh ấy đã được phân tích từ nhiều góc độ khác nhau
Thường dùng để chỉ sự đa dạng trong nhiều lĩnh vực, từ văn hóa, ý kiến đến sản phẩm
Từ này thường đi kèm với danh từ để chỉ sự đa dạng, ví dụ: '様々な意見' (nhiều ý kiến khác nhau).
Từ này thường dùng để mô tả sự đa dạng, phong phú trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Có thể dùng với danh từ hoặc động từ.