割合

wariai
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phách hợp
💰Tài chính
trang trọng

Tỷ lệ, phần trăm hoặc tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số.

この商品の売上高は全体の売上高の10%の割合を占めている。

Doanh thu của sản phẩm này chiếm 10% tổng doanh thu.

💡

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để chỉ tỷ lệ phần trăm.

chuyên ngành

Tỷ lệ hoặc tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số trong thống kê.

この調査では、回答者の70%の割合が賛成した。

Trong cuộc khảo sát này, 70% người trả lời đã đồng ý.

💡

Trong thống kê, '割合' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ phần trăm của một nhóm so với tổng số.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Tỷ lệ hoặc tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số trong kinh doanh.

このプロジェクトの成功率は80%の割合である。

Tỷ lệ thành công của dự án này là 80%.

💡

Trong kinh doanh, '割合' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số.

Cụm từ kết hợp

割合が高いtỷ lệ cao割合が低いtỷ lệ thấp割合を計算するtính toán tỷ lệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

割合を計算するcụm từ
tính toán tỷ lệ
割合が高いcụm từ
tỷ lệ cao

💡Mẹo hay

Sử dụng '割合' trong tài chính

'割合' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số trong tài chính và kinh doanh.

Quy tắc vàng

Sử dụng '割合' chính xác

'割合' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ phần trăm hoặc tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số. Nó thường được sử dụng trong tài chính, kinh doanh và thống kê.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ Hán Việt 'phách hợp', có nghĩa là 'tỷ lệ' hoặc 'phần trăm'.

📝Ghi chú sử dụng

'割合' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ phần trăm hoặc tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số. Nó thường được sử dụng trong tài chính, kinh doanh và thống kê.

Phân tích từ

chia, phân chia
root
+
hợp, kết hợp
root
Từ Điển Nhật Việt