割合
wariainoun★Trung cấp💡 tỷ lệHán Việt (Âm Hán-Việt)phách hợp
“この商品の割合は市場の平均より高いです”
Tỷ lệ của sản phẩm này cao hơn trung bình thị trường
trang trọngthông thường
tỷ lệ, phần trăm, mức độ
成功の割合を高めるために努力する
Cố gắng để tăng tỷ lệ thành công
このデータの割合は正確ですか?
Tỷ lệ trong dữ liệu này có chính xác không?
💡
Dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm hoặc mức độ của một hiện tượng nào đó
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'tỷ lệ'
Trong tiếng Việt, 'tỷ lệ' là từ phổ biến nhất để dịch '割合'. Nó có thể dùng cho cả tỷ lệ phần trăm và mức độ của một hiện tượng.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '比率'
'割合' và '比率' đều có nghĩa là 'tỷ lệ', nhưng '割合' thường dùng cho tỷ lệ phần trăm hoặc mức độ, còn '比率' có thể dùng cho tỷ lệ giữa hai số.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'phách hợp' (割合), từ '割' (chia) và '合' (hợp, phần trăm)
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '割合' thường dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm hoặc mức độ của một hiện tượng. Trong tiếng Việt, 'tỷ lệ' là từ phổ biến nhất để dịch nó.
Phân tích từ
割
chia
root合
hợp, phần trăm
rootTừ Điển Nhật Việt