For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

割合

wariai
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phách hợp
💰Tài chính
trang trọng

Tỷ lệ, phần trăm hoặc tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số.

この商品の売上高は全体の売上高の10%の割合を占めている。

Doanh thu của sản phẩm này chiếm 10% tổng doanh thu.

💡

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để chỉ tỷ lệ phần trăm.

chuyên ngành

Tỷ lệ hoặc tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số trong thống kê.

この調査では、回答者の70%の割合が賛成した。

Trong cuộc khảo sát này, 70% người trả lời đã đồng ý.

💡

Trong thống kê, '割合' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ phần trăm của một nhóm so với tổng số.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Tỷ lệ hoặc tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số trong kinh doanh.

このプロジェクトの成功率は80%の割合である。

Tỷ lệ thành công của dự án này là 80%.

💡

Trong kinh doanh, '割合' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số.

Cụm từ kết hợp

割合が高いtỷ lệ cao割合が低いtỷ lệ thấp割合を計算するtính toán tỷ lệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

割合を計算するcụm từ
tính toán tỷ lệ
割合が高いcụm từ
tỷ lệ cao

💡Mẹo hay

Sử dụng '割合' trong tài chính

'割合' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số trong tài chính và kinh doanh.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '割合' chính xác

'割合' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ phần trăm hoặc tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số. Nó thường được sử dụng trong tài chính, kinh doanh và thống kê.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ Hán Việt 'phách hợp', có nghĩa là 'tỷ lệ' hoặc 'phần trăm'.

📝Ghi chú sử dụng

'割合' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ phần trăm hoặc tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số. Nó thường được sử dụng trong tài chính, kinh doanh và thống kê.

Phân tích từ

割
chia, phân chia
root
+
合
hợp, kết hợp
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →