Loading...
Loading...
Tỷ lệ, phần trăm hoặc tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số.
この商品の売上高は全体の売上高の10%の割合を占めている。
Doanh thu của sản phẩm này chiếm 10% tổng doanh thu.
Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để chỉ tỷ lệ phần trăm.
Tỷ lệ hoặc tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số trong thống kê.
この調査では、回答者の70%の割合が賛成した。
Trong cuộc khảo sát này, 70% người trả lời đã đồng ý.
Trong thống kê, '割合' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ phần trăm của một nhóm so với tổng số.
Tỷ lệ hoặc tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số trong kinh doanh.
このプロジェクトの成功率は80%の割合である。
Tỷ lệ thành công của dự án này là 80%.
Trong kinh doanh, '割合' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số.
'割合' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số trong tài chính và kinh doanh.
'割合' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ phần trăm hoặc tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số. Nó thường được sử dụng trong tài chính, kinh doanh và thống kê.
Từ này bắt nguồn từ Hán Việt 'phách hợp', có nghĩa là 'tỷ lệ' hoặc 'phần trăm'.
'割合' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ phần trăm hoặc tỷ lệ phần trăm của một phần so với tổng số. Nó thường được sử dụng trong tài chính, kinh doanh và thống kê.