Looking up...
友達と写真をシェアする。
Chia sẻ ảnh với bạn bè.
Chia sẻ (tài nguyên, thông tin, dữ liệu) cho người khác, đặc biệt trong môi trường kỹ thuật số
この記事をSNSでシェアしてください。
Hãy chia sẻ bài viết này trên mạng xã hội.
クラウド上でファイルをシェアする。
Chia sẻ tập tin trên đám mây.
Thường dùng trong ngữ cảnh trực tuyến, mạng xã hội, hoặc công nghệ. Có thể là hành động công khai hoặc giới hạn.
Chia sẻ (thời gian, không gian, hoặc tài sản) cho mục đích sử dụng chung
シェアオフィスを利用する。
Sử dụng văn phòng chia sẻ.
車をシェアするサービス。
Dịch vụ chia sẻ xe hơi.
Liên quan đến mô hình kinh tế chia sẻ (sharing economy).
Chia sẻ (cảm xúc, suy nghĩ) với người khác
悩みを友達にシェアする。
Chia sẻ nỗi lo với bạn bè.
Ít trang trọng hơn so với nghĩa kỹ thuật.
'シェア' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số hoặc kinh doanh, trong khi '分かち合う' thiên về mặt tình cảm, chia sẻ cảm xúc (ví dụ: 分かち合う気持ち).
Khi nói về chia sẻ tài nguyên (file, link, không gian), 'シェア' là lựa chọn tự nhiên. Tránh dùng '分かち合う' trong trường hợp này.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'share', nghĩa gốc là 'chia sẻ, phân phối'. Được du nhập vào tiếng Nhật vào đầu thế kỷ 20 nhưng phổ biến rộng rãi từ thập niên 2000 nhờ sự bùng nổ của internet.
1. Trong tiếng Nhật, 'シェア' thường được viết bằng katakana để nhấn mạnh tính quốc tế/bán chuyên nghiệp. 2. Có thể kết hợp với các hậu tố như '率' (tỷ lệ), 'サービス' (dịch vụ), 'ハウス' (nhà). 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh, thường liên quan đến mô hình kinh tế chia sẻ (ví dụ: Uber, Airbnb).