Looking up...
この建物の構造はとても複雑です。
Cấu trúc của tòa nhà này rất phức tạp.
Cách các bộ phận của một vật thể hoặc hệ thống được sắp xếp, tổ chức theo một trật tự nhất định.
地球の構造を研究する。
Nghiên cứu cấu trúc của Trái Đất.
社会の構造的な問題を解決する。
Giải quyết các vấn đề mang tính cấu trúc của xã hội.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, xã hội học, hoặc phân tích hệ thống.
構造 nhấn mạnh vào cách sắp xếp, tổ chức của toàn bộ hệ thống (như cấu trúc của một tòa nhà hay xã hội), trong khi 構成 thường chỉ sự kết hợp các bộ phận (như cấu thành một nhóm).
Luôn sử dụng 構造 trong các ngữ cảnh liên quan đến khoa học, kỹ thuật, xã hội học hoặc phân tích hệ thống. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến cấu trúc vật lý.
漢字「構」có nghĩa là 'xây dựng, sắp xếp' và 「造」có nghĩa là 'tạo ra, hình thành'. Kết hợp lại thành 'cấu trúc' trong tiếng Việt.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo kỹ thuật hoặc phân tích hệ thống. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến cấu trúc vật lý hoặc hệ thống cụ thể.