Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 構造

構造

kōzō
cấu trúc

この建物の構造はとても複雑です。

Cấu trúc của tòa nhà này rất phức tạp.


trang trọng

Cách các bộ phận của một vật thể hoặc hệ thống được sắp xếp, tổ chức theo một trật tự nhất định.

地球の構造を研究する。

Nghiên cứu cấu trúc của Trái Đất.

社会の構造的な問題を解決する。

Giải quyết các vấn đề mang tính cấu trúc của xã hội.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, xã hội học, hoặc phân tích hệ thống.

Cụm từ kết hợp

構造的な問題vấn đề mang tính cấu trúc構造解析phân tích cấu trúc社会構造cấu trúc xã hội

Từ đồng nghĩa

構成組織体制

Từ trái nghĩa

無秩序混沌

Mẹo hay

Phân biệt 構造 và 構成

構造 nhấn mạnh vào cách sắp xếp, tổ chức của toàn bộ hệ thống (như cấu trúc của một tòa nhà hay xã hội), trong khi 構成 thường chỉ sự kết hợp các bộ phận (như cấu thành một nhóm).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Luôn sử dụng 構造 trong các ngữ cảnh liên quan đến khoa học, kỹ thuật, xã hội học hoặc phân tích hệ thống. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến cấu trúc vật lý.

Nguồn gốc từ

漢字「構」có nghĩa là 'xây dựng, sắp xếp' và 「造」có nghĩa là 'tạo ra, hình thành'. Kết hợp lại thành 'cấu trúc' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo kỹ thuật hoặc phân tích hệ thống. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến cấu trúc vật lý hoặc hệ thống cụ thể.

Phân tích từ

構
xây dựng, sắp xếp
root
+
造
tạo ra, hình thành
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.