Looking up...
“この楽曲はとても美しい”
Bài nhạc này rất đẹp
Một tác phẩm âm nhạc, bao gồm cả nhạc cụ và ca khúc
彼は新しい楽曲を作曲した
Anh ấy đã sáng tác một bài nhạc mới
Từ '楽' (nhạc) và '曲' (bài, khúc) trong tiếng Nhật, tương ứng với Hán Việt 'nhạc khúc'
Thường dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc hoàn chỉnh, bao gồm cả nhạc cụ và ca khúc