比率
hiritsu“この会社の男女比率は6対4です”
Tỷ lệ nam nữ trong công ty này là 6 đối 4
một số lượng so với số lượng khác, thường được biểu thị dưới dạng phân số, phần trăm hoặc tỷ lệ
このデータの正解率は90%です
Tỷ lệ chính xác của dữ liệu này là 90%
Thường được sử dụng trong thống kê, toán học và các lĩnh vực kỹ thuật
tỷ lệ giữa hai số lượng, thường được biểu thị dưới dạng phân số hoặc phần trăm
この製品の不良品率は1%未満です
Tỷ lệ sản phẩm lỗi của sản phẩm này dưới 1%
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'tỷ lệ' trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, 'tỷ lệ' có thể được sử dụng để chỉ tỷ lệ giữa hai số lượng hoặc tỷ lệ phần trăm. Ví dụ: 'Tỷ lệ nam nữ trong lớp học là 50-50'.
⚡Quy tắc vàng
Chính xác trong tính toán
Khi tính tỷ lệ, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng đơn vị đo lường phù hợp và tính toán chính xác.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'tỷ lệ' có nguồn gốc từ tiếng Trung '比率' (bǐlǜ), trong đó '比' (bǐ) có nghĩa là 'so sánh' và '率' (lǜ) có nghĩa là 'tỷ lệ'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '比率' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, thống kê và kinh tế. Trong tiếng Việt, từ 'tỷ lệ' được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.