Looking up...
このチームは5人のメンバーで構成されている。
Đội này được cấu thành bởi 5 thành viên.
Sự cấu thành, sự hình thành nên một tổng thể từ các bộ phận nhỏ hơn
文章の構成を考える。
Suy nghĩ về cấu thành của bài văn.
この建物は鉄骨とガラスで構成されている。
Tòa nhà này được cấu thành từ khung thép và kính.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nghệ thuật, tổ chức. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).
Cấu trúc, bố cục (của một tác phẩm, hệ thống, tổ chức)
この小説の構成は非常に独創的だ。
Cấu trúc của tiểu thuyết này rất độc đáo.
Nhấn mạnh vào cách sắp xếp các phần để tạo nên tổng thể.
構成 nhấn mạnh vào quá trình hình thành hoặc sự sắp xếp các phần, trong khi 構造 (cấu trúc) nhấn mạnh vào mối quan hệ vật lý hoặc chức năng giữa các phần. Ví dụ: '文章の構成' (cấu thành bài văn) nhưng '建物の構造' (cấu trúc tòa nhà).
Khi nói về hệ thống, tổ chức hoặc tác phẩm nghệ thuật, ưu tiên dùng 'cấu thành' (構成) để thể hiện sự hình thành từ các bộ phận.
Ghép từ hai kanji: 構 (kō, cấu trúc) + 成 (sei, thành tựu). Từ Hán-Việt 'cấu thành'.
Dùng phổ biến trong văn viết trang trọng, báo cáo kỹ thuật, phân tích nghệ thuật. Có thể thay thế bằng 'cấu trúc' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'cấu thành' nhấn mạnh hơn vào quá trình hình thành.