Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 構成

構成

kōsei
cấu thành

このチームは5人のメンバーで構成されている。

Đội này được cấu thành bởi 5 thành viên.


trang trọng

Sự cấu thành, sự hình thành nên một tổng thể từ các bộ phận nhỏ hơn

文章の構成を考える。

Suy nghĩ về cấu thành của bài văn.

この建物は鉄骨とガラスで構成されている。

Tòa nhà này được cấu thành từ khung thép và kính.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nghệ thuật, tổ chức. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).

trang trọng

Cấu trúc, bố cục (của một tác phẩm, hệ thống, tổ chức)

この小説の構成は非常に独創的だ。

Cấu trúc của tiểu thuyết này rất độc đáo.

Nhấn mạnh vào cách sắp xếp các phần để tạo nên tổng thể.

Cụm từ kết hợp

構成要素yếu tố cấu thành構成比tỷ lệ cấu thànhチームの構成cấu thành đội nhóm

Từ đồng nghĩa

編成組織構造

Từ trái nghĩa

解体分解

Cụm từ liên quan

構成主義cụm từ
chủ nghĩa cấu thành (trong nghệ thuật, kiến trúc)

Mẹo hay

Phân biệt 構成 vs 構造

構成 nhấn mạnh vào quá trình hình thành hoặc sự sắp xếp các phần, trong khi 構造 (cấu trúc) nhấn mạnh vào mối quan hệ vật lý hoặc chức năng giữa các phần. Ví dụ: '文章の構成' (cấu thành bài văn) nhưng '建物の構造' (cấu trúc tòa nhà).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về hệ thống, tổ chức hoặc tác phẩm nghệ thuật, ưu tiên dùng 'cấu thành' (構成) để thể hiện sự hình thành từ các bộ phận.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 構 (kō, cấu trúc) + 成 (sei, thành tựu). Từ Hán-Việt 'cấu thành'.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong văn viết trang trọng, báo cáo kỹ thuật, phân tích nghệ thuật. Có thể thay thế bằng 'cấu trúc' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'cấu thành' nhấn mạnh hơn vào quá trình hình thành.

Phân tích từ

構
cấu trúc, sắp xếp
root
+
成
thành tựu, hoàn thành
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.