Looking up...
Cảm giác thoải mái, dễ chịu, không căng thẳng; trạng thái thư giãn về tinh thần hoặc thể chất.
休日は楽に過ごしたい。
Vào ngày nghỉ, tôi muốn tận hưởng sự thoải mái.
この音楽を聴くと心が楽になる。
Nghe nhạc này khiến tâm hồn tôi trở nên thư thái.
Thường đi kèm với các động từ như 過ごす (trải qua), する (làm), 感じる (cảm thấy).
Sự dễ dàng, không khó khăn (trong công việc, học tập).
この問題は楽に解けた。
Bài toán này giải quyết thật dễ dàng.
Thường đi với động từ 解く (giải quyết), なる (trở nên).
Niềm vui, sự hạnh phúc (thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng).
楽しい一日を過ごしました。
Tôi đã trải qua một ngày hạnh phúc.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay thế bằng 楽しい (tanoshii) trong văn nói.
'楽しい' (tanoshii) chỉ cảm giác vui vẻ chủ động (tôi thấy vui), trong khi '楽' (raku) chỉ trạng thái thoải mái, dễ chịu (không căng thẳng). Ví dụ: '楽しい一日' (một ngày vui vẻ) nhưng '楽な一日' (một ngày thư giãn, không phải lúc nào cũng vui).
Dùng '楽' khi muốn diễn tả: 1) Sự dễ dàng (楽な仕事), 2) Trạng thái thư giãn (心が楽になる), 3) Sự thoải mái vật chất (楽な椅子). Không dùng để nói về niềm vui chủ động.
Từ chữ Hán 楽 (lạc), vốn mang nghĩa gốc là 'vui vẻ, hạnh phúc' (như trong 楽しい). Trong tiếng Nhật hiện đại, '楽' vừa giữ nghĩa Hán-Việt gốc vừa phát triển nghĩa 'dễ dàng, thoải mái' (như trong 楽な仕事).
1. '楽' thường đứng trước danh từ (楽な仕事) hoặc kết hợp với động từ (楽にする). 2. Trong văn nói, người ta thường dùng '楽しい' (tanoshii) hơn là '楽' để diễn tả niềm vui. 3. '楽' trong '音楽' (ongaku) nghĩa là 'âm nhạc', đây là cách đọc đặc biệt (gaku) và không liên quan đến nghĩa gốc.