様子
yōsho“部屋の様子を見てください”
Hãy xem tình trạng của phòng
Tình trạng, tình hình của một vật, sự việc hoặc người
彼は元気な様子だ
Anh ấy có vẻ khỏe mạnh
この機械の様子がおかしい
Cái máy này có vẻ không bình thường
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hiện tại của một vật, sự việc hoặc người
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và có thể được sử dụng để mô tả tình trạng của một vật, sự việc hoặc người.
📖Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, trong đó '様' (tạng) có nghĩa là 'hình dạng' và '子' (tử) có nghĩa là 'con, cái nhỏ'. Trong tiếng Nhật, nó được sử dụng để chỉ tình trạng hoặc tình hình của một vật, sự việc hoặc người.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và có thể được sử dụng để mô tả tình trạng của một vật, sự việc hoặc người. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả tình trạng của một tình huống hoặc sự kiện.