Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 教育産業

教育産業

kyouiku sangyouÂm Hán-Việtgiáo dục sản nghiệp

What does "教育産業" mean?

ngành công nghiệp giáo dục

教育産業はオンライン学習の普及によって変化している。

Ngành công nghiệp giáo dục đang thay đổi do sự phổ biến của việc học trực tuyến.


How to use "教育産業" correctly?

Kinh doanh
trang trọng

Toàn bộ ngành kinh doanh cung cấp sản phẩm và dịch vụ liên quan đến giáo dục, như trường tư, trung tâm luyện thi, sách giáo khoa, nền tảng học trực tuyến và công nghệ giáo dục.

教育産業では、少子化に対応した新しいサービスが求められている。

Trong ngành công nghiệp giáo dục, các dịch vụ mới đáp ứng tình trạng giảm sinh đang được yêu cầu.

Thường dùng khi nói về giáo dục dưới góc độ thị trường, doanh nghiệp và hoạt động kinh doanh; không chỉ riêng trường học.

Cụm từ kết hợp

教育産業に参入するtham gia vào ngành công nghiệp giáo dục教育産業市場thị trường ngành giáo dục教育産業の成長sự tăng trưởng của ngành công nghiệp giáo dục

Từ đồng nghĩa

教育業界教育サービス業

Cụm từ liên quan

EdTechcụm từ
công nghệ giáo dục; lĩnh vực ứng dụng công nghệ vào việc dạy và học
学習塾cụm từ
trung tâm luyện thi, lớp học thêm

Mẹo hay

Phân biệt với 教育業界

Nếu bài viết bàn về thị trường, mô hình kinh doanh hoặc doanh nghiệp giáo dục, hãy ưu tiên dùng 教育産業.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán ngữ gồm 教育 (giáo dục) và 産業 (ngành sản xuất, ngành công nghiệp).

Ghi chú sử dụng

教育産業 có sắc thái kinh tế và thương mại hơn 教育業界. Dùng 教育業界 khi nói chung về giới/ngành giáo dục; dùng 教育産業 khi nhấn mạnh quy mô thị trường, doanh thu, doanh nghiệp hoặc dịch vụ giáo dục.

Phân tích từ

教育
giáo dục
root
+
産業
ngành công nghiệp; ngành kinh tế
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.