教育行政

kyōiku gyōsei
quản lý giáo dục

教育行政は、国や地方公共団体によって行われる教育に関する政策や制度の管理運営を指す。

Quản lý giáo dục đề cập đến việc quản lý và điều hành các chính sách, chế độ giáo dục do quốc gia hoặc chính quyền địa phương thực hiện.


Luật
trang trọng

Hệ thống quản lý và điều hành chính sách, chế độ giáo dục do nhà nước hoặc chính quyền địa phương thực hiện.

文部科学省は教育行政の一環として、新しい学習指導要領を策定した。

Bộ Giáo dục, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản đã xây dựng Chương trình giảng dạy mới như một phần của quản lý giáo dục.

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, chính sách công hoặc quản trị hành chính giáo dục.

Cụm từ kết hợp

教育行政機関cơ quan quản lý giáo dục教育行政法luật quản lý giáo dục教育行政改革cải cách quản lý giáo dục

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

教育委員会cụm từ
ủy ban giáo dục
学校教育法cụm từ
luật giáo dục phổ thông

Mẹo hay

Phân biệt quản lý giáo dục và chính sách giáo dục

Quản lý giáo dục (教育行政) tập trung vào hoạt động quản trị, điều hành hệ thống giáo dục, trong khi chính sách giáo dục (教育政策) là những định hướng, chiến lược dài hạn do nhà nước đề ra.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này chỉ xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp luật hoặc các tài liệu chuyên ngành giáo dục. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 教育 (giáo dục) + 行政 (hành chính). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 教育 (huấn giáo) và 行政 (hành chánh).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo chính sách giáo dục hoặc các tài liệu pháp luật. Không sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

教育
giáo dục
root
+
行政
hành chính, quản lý
root
Từ Điển Nhật Việt