学習塾

gakushū-juku
nounTrung cấp💡 trung tâm luyện thi

彼は学習塾で数学を教えている。

Anh ấy dạy toán ở trung tâm luyện thi.

trang trọng

trung tâm giáo dục ngoài trường học, chuyên cung cấp các khóa học bổ trợ, luyện thi hoặc ôn tập kiến thức cho học sinh.

学習塾に通うことで、学校の成績が上がった。

Nhờ học ở trung tâm luyện thi mà thành tích ở trường của tôi đã cải thiện.

多くの学習塾では、受験対策のコースが人気です。

Nhiều trung tâm luyện thi đều có các khóa ôn thi đại học rất được ưa chuộng.

💡

Thường hoạt động vào buổi tối hoặc cuối tuần, khác với trường học chính quy. Có thể tập trung vào một môn học cụ thể (ví dụ: luyện thi toán) hoặc toàn diện.

Cụm từ kết hợp

学習塾に通うhọc ở trung tâm luyện thi学習塾の講師giảng viên trung tâm luyện thi学習塾のコースkhóa học tại trung tâm luyện thi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

塾通いcụm từ
việc học ở trung tâm luyện thi
受験対策cụm từ
chuẩn bị ôn thi

💡Mẹo hay

Phân biệt 塾 và 予備校 tại Nhật Bản

塾 (juku) thường là trung tâm học thêm toàn diện hoặc theo môn, trong khi 予備校 (yobikō) chuyên luyện thi đại học. Tại Việt Nam, cả hai đều được gọi chung là 'trung tâm luyện thi' nhưng cần lưu ý ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong tiếng Việt

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục phi chính quy. Không nên dùng để chỉ các lớp học thêm thông thường (ví dụ: học thêm toán) mà chỉ khi quy mô và mục đích rõ ràng là luyện thi.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 学習 (がくしゅう - học tập) + 塾 (じゅく - trung tâm học thêm). 塾 trong tiếng Nhật vốn chỉ các trung tâm giáo dục tư nhân từ thời Edo, sau này mở rộng sang lĩnh vực luyện thi.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'trung tâm luyện thi' hoặc 'lớp học thêm' nhưng thường có quy mô lớn hơn và chuyên nghiệp hơn. Tại Nhật Bản, phân biệt rõ ràng giữa 塾 (học thêm) và 予備校 (luyện thi đại học).

Phân tích từ

học
kanji
+
tập
kanji
+
trung tâm học thêm
kanji
Từ Điển Nhật Việt