教育学
kyōiku-gakunoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)giáo dục học
trang trọng
Khoa học nghiên cứu về quá trình giáo dục, phương pháp giảng dạy và phát triển con người
教育学の研究者は効果的な教育方法を探求する
Các nhà nghiên cứu giáo dục tìm kiếm các phương pháp giảng dạy hiệu quả
💡
Khoa giáo dục bao gồm nhiều lĩnh vực như tâm lý học giáo dục, giáo dục xã hội, và giáo dục đặc biệt
Cụm từ kết hợp
教育学の理論lý thuyết giáo dục教育学の実践thực hành giáo dục教育学の歴史lịch sử giáo dục
Từ đồng nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ '教育' (giáo dục) + '学' (học) - khoa học về giáo dục
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và giáo dục chuyên nghiệp
Phân tích từ
教育
giáo dục
root学
khoa học
suffixTừ Điển Nhật Việt