教訓を得る
rút ra bài học失敗から教訓を得ることは大切だ。
Việc rút ra bài học từ thất bại là rất quan trọng.
rút ra bài học từ một trải nghiệm (thường là tiêu cực) nhằm tránh lặp lại sai lầm trong tương lai
事故を起こした後、彼は教訓を得て運転を慎重にするようになった。
Sau khi gây tai nạn, anh ấy đã rút ra bài học và trở nên thận trọng hơn khi lái xe.
このプロジェクトの失敗から多くの教訓を得た。
Chúng tôi đã rút ra nhiều bài học từ thất bại của dự án này.
Thường đi kèm với các trải nghiệm tiêu cực như thất bại, sai lầm, tai nạn, hoặc khó khăn. Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân, công việc, hoặc xã hội.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 教訓を得る và 学ぶ
教訓を得る nhấn mạnh vào việc rút ra bài học từ những trải nghiệm tiêu cực hoặc thất bại, trong khi 学ぶ (manabu) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc học hỏi từ những điều tích cực hoặc bình thường.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 教訓を得る?
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh vào việc rút ra bài học từ những trải nghiệm khó khăn, thất bại, hoặc sai lầm. Không dùng cho những trải nghiệm tích cực hoặc bình thường.
Nguồn gốc từ
教訓 (kyōkun) = giáo huấn, bài học; 得る (eru) = đạt được, rút ra. Kết hợp thành cụm từ chỉ hành động rút ra bài học từ trải nghiệm.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về những trải nghiệm quan trọng. Không dùng cho những bài học nhỏ nhặt hàng ngày.