教養
kyōyōGiáo dục và văn hóa của một người, bao gồm kiến thức, kỹ năng xã hội, và cách cư xử phù hợp với xã hội
彼女は教養のある会話を楽しむ
Cô ấy thích trò chuyện có văn hóa
Khái niệm này thường liên quan đến cách cư xử, kiến thức văn hóa và kỹ năng xã hội
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '教養' thường được sử dụng để mô tả một người có kiến thức và cách cư xử phù hợp với xã hội, không chỉ là kiến thức học thuật.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với '教育'
'教養' tập trung vào kiến thức văn hóa và cách cư xử, còn '教育' (giáo dục) tập trung vào quá trình học tập và giáo dục.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'giáo dưỡng' (教養) có nguồn gốc từ Trung Quốc, bao gồm 'giáo' (教) nghĩa là 'dạy dỗ' và 'dưỡng' (養) nghĩa là 'nuôi dưỡng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '教養' thường được sử dụng để mô tả một người có kiến thức và cách cư xử phù hợp với xã hội, bao gồm cả kiến thức văn hóa và kỹ năng xã hội.