Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

教育する

kyōiku suru
verb★Trung cấp💡 giáo dục

“子供を教育することは親の責任です。”

Giáo dục con cái là trách nhiệm của cha mẹ.

trang trọng

Dạy dỗ, rèn luyện về mặt kiến thức, đạo đức, kỹ năng cho người khác (thường là trẻ em) thông qua học tập, hướng dẫn hoặc trải nghiệm.

学校で教育する役割は教師にあります。

Vai trò giáo dục ở trường thuộc về giáo viên.

この本は若者の教育に役立つ内容です。

Cuốn sách này có nội dung hữu ích cho việc giáo dục giới trẻ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh học đường, gia đình hoặc các chương trình đào tạo chính thức.

Cụm từ kết hợp

教育制度hệ thống giáo dục教育方法phương pháp giáo dục教育熱心な親cha mẹ quan tâm đến giáo dục教育産業ngành giáo dục (kinh doanh đào tạo)

Từ đồng nghĩa

教える指導する養成する

Từ trái nghĩa

無教育放任する

Cụm từ liên quan

教育ママcụm từ
người mẹ quá quan tâm đến giáo dục con cái (thường theo kiểu ép buộc)
教育虐待cụm từ
lạm dụng giáo dục (ép buộc con cái học quá mức)

💡Mẹo hay

Phân biệt 教育する và 教える

教育する mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc dạy dỗ, rèn luyện đạo đức, kỹ năng, không chỉ truyền đạt kiến thức. 教える chỉ đơn thuần là 'dạy', 'chỉ bảo' kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể. Ví dụ: 子供に英語を教える (dạy con tiếng Anh) nhưng 子供を教育する (giáo dục con cái toàn diện).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

教育する thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến trách nhiệm xã hội hoặc hệ thống. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về việc dạy một kỹ năng đơn thuần.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 教育 (giáo dục) + する (làm). 教育 (kyōiku) gồm 2 chữ: 教 (giáo, dạy) + 育 (dục, nuôi dưỡng). Chữ 教 (giáo) có nguồn gốc từ chữ 孝 (hiếu) + 攵 (phộc, đánh nhẹ), tượng trưng cho việc dạy dỗ bằng lời nói. Chữ 育 (dục) tượng trưng cho việc nuôi nấng, chăm sóc. Kết hợp thành nghĩa 'dạy dỗ, nuôi dưỡng con người trưởng thành'.

📝Ghi chú sử dụng

1. 教育する nhấn mạnh vào hành động chủ động dạy dỗ, rèn luyện, không chỉ đơn thuần là truyền đạt kiến thức. 2. Có thể dùng cho cả trẻ em và người lớn (ví dụ: giáo dục nhân viên, giáo dục cộng đồng). 3. Trong tiếng Nhật, 教育する thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến trách nhiệm xã hội hoặc hệ thống.

Phân tích từ

教
dạy, chỉ bảo
root
+
育
nuôi dưỡng, chăm sóc
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.