Looking up...
“子供を教育することは親の責任です。”
Giáo dục con cái là trách nhiệm của cha mẹ.
Dạy dỗ, rèn luyện về mặt kiến thức, đạo đức, kỹ năng cho người khác (thường là trẻ em) thông qua học tập, hướng dẫn hoặc trải nghiệm.
学校で教育する役割は教師にあります。
Vai trò giáo dục ở trường thuộc về giáo viên.
この本は若者の教育に役立つ内容です。
Cuốn sách này có nội dung hữu ích cho việc giáo dục giới trẻ.
Thường dùng trong ngữ cảnh học đường, gia đình hoặc các chương trình đào tạo chính thức.
教育する mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc dạy dỗ, rèn luyện đạo đức, kỹ năng, không chỉ truyền đạt kiến thức. 教える chỉ đơn thuần là 'dạy', 'chỉ bảo' kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể. Ví dụ: 子供に英語を教える (dạy con tiếng Anh) nhưng 子供を教育する (giáo dục con cái toàn diện).
教育する thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến trách nhiệm xã hội hoặc hệ thống. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về việc dạy một kỹ năng đơn thuần.
Từ Hán Việt: 教育 (giáo dục) + する (làm). 教育 (kyōiku) gồm 2 chữ: 教 (giáo, dạy) + 育 (dục, nuôi dưỡng). Chữ 教 (giáo) có nguồn gốc từ chữ 孝 (hiếu) + 攵 (phộc, đánh nhẹ), tượng trưng cho việc dạy dỗ bằng lời nói. Chữ 育 (dục) tượng trưng cho việc nuôi nấng, chăm sóc. Kết hợp thành nghĩa 'dạy dỗ, nuôi dưỡng con người trưởng thành'.
1. 教育する nhấn mạnh vào hành động chủ động dạy dỗ, rèn luyện, không chỉ đơn thuần là truyền đạt kiến thức. 2. Có thể dùng cho cả trẻ em và người lớn (ví dụ: giáo dục nhân viên, giáo dục cộng đồng). 3. Trong tiếng Nhật, 教育する thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến trách nhiệm xã hội hoặc hệ thống.