教育機関

kyoiku kikan
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)giáo dục cơ quan
trang trọng

Cơ quan hoặc tổ chức có trách nhiệm về giáo dục, bao gồm trường học, đại học, trung tâm đào tạo và các tổ chức liên quan.

教育機関としての役割を果たすために、教師は継続的な研修を受ける必要がある。

Để thực hiện vai trò của một cơ quan giáo dục, giáo viên cần phải tham gia các khóa đào tạo liên tục.

💡

Thường dùng để chỉ các tổ chức giáo dục chính thức, bao gồm cả cấp tiểu học, trung học và đại học.

Cụm từ kết hợp

教育機関の役割vai trò của cơ quan giáo dục教育機関の改革cải cách cơ quan giáo dục

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

教育制度cụm từ
hệ thống giáo dục
教育政策cụm từ
chính sách giáo dục

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ các tổ chức giáo dục lớn và chính thức, không dùng cho các trung tâm giáo dục nhỏ hoặc không chính thức.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính thức

Là một từ vựng chính thức, nên sử dụng trong các văn bản giáo dục, chính sách hoặc các bài thuyết trình liên quan đến giáo dục.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '教育' (giáo dục) và '機関' (cơ quan), chỉ các tổ chức có liên quan đến giáo dục.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các văn bản giáo dục hoặc chính sách công.

Phân tích từ

教育
giáo dục
root
+
機関
cơ quan
root
Từ Điển Nhật Việt