教育費
kyōiku-hi“子供の教育費は毎年増えている。”
Chi phí giáo dục con cái đang tăng lên mỗi năm.
Tổng chi phí dành cho việc học tập, đào tạo, trường học, sách vở, học phí, sinh hoạt phí trong quá trình giáo dục của con cái hoặc cá nhân.
大学の教育費は非常に高額だ。
Chi phí giáo dục đại học rất cao.
教育費を貯めるために、毎月一定額を貯金している。
Tôi tiết kiệm một khoản tiền cố định mỗi tháng để dành cho chi phí giáo dục.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc chính sách xã hội. Có thể chia thành nhiều hạng mục như học phí, sách vở, sinh hoạt phí, đồ dùng học tập, gia sư, v.v.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 教育費 và 学費
教育費 bao gồm toàn bộ chi phí liên quan đến giáo dục (học phí, sách vở, sinh hoạt phí, đồ dùng học tập, gia sư, v.v.), trong khi 学費 chỉ đề cập đến khoản tiền đóng cho trường học. Khi nói về 'chi phí giáo dục toàn diện', sử dụng 教育費; khi chỉ nói về 'học phí', sử dụng 学費.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình
教育費 thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tài chính gia đình, đặc biệt là khi nói về việc chuẩn bị cho tương lai của con cái. Ví dụ: '教育費を貯める' (tiết kiệm chi phí giáo dục) là cụm từ quen thuộc trong các gia đình Nhật Bản.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: 教育 (kyōiku, giáo dục) và 費 (hi, chi phí). 教育 bắt nguồn từ chữ Hán 教 (giáo) nghĩa là dạy dỗ, đào tạo, và 費 bắt nguồn từ chữ Hán 費 (phí) nghĩa là chi tiêu, tiêu hao. Kết hợp lại thành 'chi phí dành cho giáo dục'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tài chính gia đình, chính sách giáo dục, hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến giáo dục. Không sử dụng trong ngữ cảnh chi phí đào tạo chuyên nghiệp ngắn hạn (ví dụ: khóa học ngắn hạn).