教育ローン
kyōiku rōn“子供の教育ローンを借りました。”
Tôi đã vay khoản vay học phí cho con.
Khoản vay ngân hàng dành cho phụ huynh chi trả học phí, học liệu, hoặc chi phí giáo dục khác cho con cái.
教育ローンは低金利で提供されています。
Khoản vay học phí được cung cấp với lãi suất thấp.
教育ローンを利用して海外の大学に進学しました。
Tôi đã sử dụng khoản vay học phí để theo học đại học ở nước ngoài.
Thường được cung cấp bởi ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, có thể có thời hạn vay linh hoạt (từ vài năm đến hàng chục năm).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 教育ローン và 奨学金
教育ローン là khoản vay phải hoàn trả kèm lãi suất, trong khi 奨学金 là học bổng không hoàn lại. Học sinh/sinh viên nên ưu tiên tìm kiếm 奨学金 trước khi xem xét vay vốn.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc và cách sử dụng
教育ローン luôn đi kèm với danh từ chỉ mục đích giáo dục (ví dụ: 子供の教育ローン, 海外留学の教育ローン). Không sử dụng thuật ngữ này cho các khoản vay không liên quan đến giáo dục.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa '教育' (giáo dục) và 'ローン' (loan, vay mượn từ tiếng Anh). '教育' bắt nguồn từ Hán-Việt, gồm '教' (dạy) + '育' (nuôi dưỡng), thể hiện mục đích chi tiêu cho giáo dục. 'ローン' du nhập từ tiếng Anh 'loan' thông qua tiếng Nhật.
📝Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này phổ biến trong ngữ cảnh tài chính Nhật Bản, nhưng khái niệm khoản vay học phí cũng tồn tại ở nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương thường được gọi chung là 'vay học phí' hoặc 'vay giáo dục' thay vì sử dụng thuật ngữ trực tiếp từ tiếng Nhật.