Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

教育委員会

kyōiku iinkai
ủy ban giáo dục

教育委員会は、学校教育や社会教育の振興を図るための政策を立案・実施する機関です。

Ủy ban giáo dục là cơ quan lập kế hoạch và thực thi chính sách nhằm thúc đẩy giáo dục trường học và giáo dục xã hội.


Luật
trang trọng

Cơ quan quản lý giáo dục địa phương tại Nhật Bản, chịu trách nhiệm lập kế hoạch và giám sát các chính sách giáo dục trong phạm vi địa phương.

教育委員会は、各自治体の教育長を任命します。

Ủy ban giáo dục bổ nhiệm trưởng phòng giáo dục của mỗi địa phương.

教育委員会の決定は、学校の運営に大きな影響を与えます。

Quyết định của ủy ban giáo dục có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của trường học.

Tại Nhật Bản, ủy ban giáo dục là cơ quan hành chính địa phương, hoạt động độc lập với chính quyền địa phương nhưng chịu sự giám sát của pháp luật. Ủy ban này có vai trò quan trọng trong việc quản lý chương trình giảng dạy, tuyển dụng giáo viên, và phân bổ ngân sách giáo dục.

Cụm từ kết hợp

教育委員会制度chế độ ủy ban giáo dục教育委員会会議hội nghị ủy ban giáo dục教育委員会の決定quyết định của ủy ban giáo dục

Từ đồng nghĩa

教育委員教育委員会制度

Cụm từ liên quan

教育委員会の責任cụm từ
trách nhiệm của ủy ban giáo dục
教育委員会の権限cụm từ
quyền hạn của ủy ban giáo dục

Mẹo hay

Phân biệt ủy ban giáo dục và sở giáo dục

Tại Nhật Bản, ủy ban giáo dục (教育委員会) là cơ quan quản lý giáo dục cấp địa phương (tương đương cấp tỉnh/thành phố), trong khi sở giáo dục (教育庁) thường là cấp quốc gia hoặc cấp vùng lớn hơn. Tại Việt Nam, khái niệm ủy ban giáo dục không tồn tại dưới dạng tổ chức hành chính, thay vào đó là sở giáo dục và đào tạo (Sở GD&ĐT) cấp tỉnh và phòng giáo dục cấp huyện.

Quy tắc vàng

Vai trò của ủy ban giáo dục

Ủy ban giáo dục tại Nhật Bản không chỉ quản lý giáo dục trường học mà còn chịu trách nhiệm về giáo dục xã hội, đào tạo giáo viên, và xây dựng chính sách giáo dục địa phương. Đây là cơ quan độc lập với chính quyền địa phương nhưng phải tuân thủ luật pháp quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 教育 (giáo dục) + 委員会 (ủy ban). 教育 bắt nguồn từ chữ Hán 教育 (giáo dục), trong khi 委員会 là từ ghép của 委員 (ủy viên) + 会 (hội).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính và pháp luật tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'ủy ban giáo dục' nhưng không có hệ thống tổ chức giống hệt. Cần phân biệt với 'sở giáo dục' (quản lý cấp tỉnh) hoặc 'phòng giáo dục' (quản lý cấp quận/huyện).

Phân tích từ

教育
giáo dục
root
+
委員会
ủy ban
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.