Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 推進する

推進する

suishin suru
thúc đẩy

政府は環境保護政策を推進する計画を発表した。

Chính phủ đã công bố kế hoạch thúc đẩy chính sách bảo vệ môi trường.


trang trọng

thúc đẩy tiến trình hoặc hoạt động nào đó nhằm đạt được mục tiêu cụ thể, thường trong lĩnh vực chính trị, kinh doanh hoặc khoa học

研究チームは新しい技術を推進するために協力している。

Đội nghiên cứu đang hợp tác để thúc đẩy công nghệ mới.

市は観光業を推進するキャンペーンを展開した。

Thành phố đã triển khai chiến dịch thúc đẩy ngành du lịch.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ chính sách, dự án, công nghệ hoặc hoạt động nhằm mục đích cải thiện hoặc phát triển.

Kỹ thuật
literal

đẩy (thuyền) hoặc di chuyển vật thể bằng lực đẩy

船を岸から押して推進する。

Đẩy thuyền ra khỏi bờ để di chuyển.

Ít phổ biến hơn nghĩa bóng. Chủ yếu sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

政策を推進するthúc đẩy chính sáchプロジェクトを推進するthúc đẩy dự án技術革新を推進するthúc đẩy đổi mới công nghệ経済発展を推進するthúc đẩy phát triển kinh tế

Từ đồng nghĩa

促進する推し進める推し量る

Từ trái nghĩa

阻害する妨げる停滞させる

Mẹo hay

Phân biệt với 促進する

Cả hai đều có nghĩa thúc đẩy, nhưng 推進する thường nhấn mạnh vào việc chủ động thúc đẩy tiến trình đạt mục tiêu dài hạn (ví dụ: chính sách, dự án), trong khi 促進する thiên về tăng cường hoặc làm nhanh hơn một quá trình đã tồn tại (ví dụ: thúc đẩy tiêu thụ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 推進する trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo chính phủ, hoặc tài liệu kinh doanh. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn tạo giọng điệu trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 推 (thôi, đẩy) + 進 (tiến, tiến lên). Theo nghĩa đen là 'đẩy tiến lên', nghĩa bóng là 'thúc đẩy tiến trình'.

Ghi chú sử dụng

Thường sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong văn bản hành chính, báo chí hoặc học thuật. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

推
đẩy, thúc đẩy
root
+
進
tiến lên, tiến bộ
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.