推移

su-i
sự biến đổi dần dần

時代の推移を感じる。

Cảm nhận được sự biến đổi dần dần của thời đại.


trang trọng

sự thay đổi từ từ theo thời gian, không đột ngột

経済の推移を分析する。

Phân tích sự biến đổi dần dần của nền kinh tế.

年齢とともに体力の推移が見られる。

Cùng với tuổi tác, có thể thấy sự biến đổi dần dần về thể lực.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, báo cáo, nghiên cứu. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).

Cụm từ kết hợp

時代の推移sự biến đổi của thời đại経済の推移sự biến đổi của nền kinh tế推移を追うtheo dõi sự biến đổi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 推移 và 変化

推移 nhấn mạnh sự thay đổi từ từ, liên tục theo thời gian, trong khi 変化 có thể chỉ sự thay đổi đột ngột hoặc bất kỳ hình thức thay đổi nào (kể cả đột ngột). Ví dụ: 時代の変化 (thay đổi thời đại) có thể đột ngột, nhưng 時代の推移 thì luôn từ từ.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 推 (thôi) = đẩy, di chuyển + 移 (di) = di chuyển, thay đổi. Ghép lại thành 'sự thay đổi dần dần'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho sự thay đổi đột ngột hoặc hoàn toàn. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, xã hội, kinh tế. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (時代, 経済, 年齢) để chỉ sự biến đổi liên tục.

Phân tích từ

thúc đẩy, di chuyển
root
+
thay đổi, chuyển dịch
root
Từ Điển Nhật Việt