Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

揉め事

momegoto
cuộc tranh cãi

彼らは揉め事を起こした。

Họ đã gây ra một cuộc tranh cãi.


neutral

sự tranh chấp hay xung đột giữa hai bên trở lên

近所の人たちの間で揉め事が絶えない。

Mối tranh chấp giữa những người hàng xóm không bao giờ ngừng.

会社内で揉め事が起きた。

Một cuộc tranh chấp đã xảy ra trong công ty.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc hoặc gia đình. Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.

Cụm từ kết hợp

揉め事を起こすgây ra tranh chấp揉め事が絶えないtranh chấp không ngừng揉め事を解決するgiải quyết tranh chấp

Từ đồng nghĩa

トラブル口論争い紛争

Từ trái nghĩa

和解仲直り

Cụm từ liên quan

揉めるverb
tranh cãi, xung đột
揉み合いnoun
sự xô xát, tranh giành

Mẹo hay

Phân biệt 揉め事 và 口論

揉め事 thường chỉ sự tranh chấp mang tính xã hội, công việc hoặc gia đình, có thể kéo dài. 口論 (kōron) nhấn mạnh vào cuộc tranh luận bằng lời nói, thường ngắn hạn hơn.

Quy tắc vàng

Không dùng 揉め事 cho tranh cãi cá nhân nhỏ

揉め事 thường ám chỉ tranh chấp có quy mô nhất định, không dùng cho những mâu thuẫn nhỏ nhặt hàng ngày.

Nguồn gốc từ

揉め (mome, tranh cãi) + 事 (koto, sự việc) — ghép hai từ để chỉ sự việc gây tranh cãi.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Không dùng trong văn viết mang tính học thuật sâu.

Phân tích từ

揉め
tranh cãi, xung đột
verb stem
+
事
sự việc, vấn đề
noun suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.