Looking up...
彼らは揉め事を起こした。
Họ đã gây ra một cuộc tranh cãi.
sự tranh chấp hay xung đột giữa hai bên trở lên
近所の人たちの間で揉め事が絶えない。
Mối tranh chấp giữa những người hàng xóm không bao giờ ngừng.
会社内で揉め事が起きた。
Một cuộc tranh chấp đã xảy ra trong công ty.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc hoặc gia đình. Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.
揉め事 thường chỉ sự tranh chấp mang tính xã hội, công việc hoặc gia đình, có thể kéo dài. 口論 (kōron) nhấn mạnh vào cuộc tranh luận bằng lời nói, thường ngắn hạn hơn.
揉め事 thường ám chỉ tranh chấp có quy mô nhất định, không dùng cho những mâu thuẫn nhỏ nhặt hàng ngày.
揉め (mome, tranh cãi) + 事 (koto, sự việc) — ghép hai từ để chỉ sự việc gây tranh cãi.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Không dùng trong văn viết mang tính học thuật sâu.