推し活
oshi katsuHoạt động tích cực ủng hộ, quảng bá và tăng cường sự nổi tiếng của nghệ sĩ, nội dung hoặc sản phẩm yêu thích, thường thông qua mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến.
推し活をするために、ファンはアイドルのコンサートチケットを買い占める。
Để làm việc ủng hộ, các fan đã mua hết vé của buổi hòa nhạc của nghệ sĩ.
このアニメの推し活をするために、ファンアートを描いてSNSに投稿した。
Tôi vẽ fan art và đăng lên mạng xã hội để làm việc ủng hộ bộ anime này.
Thường được sử dụng trong cộng đồng fan của các nghệ sĩ, anime, game hoặc nội dung trực tuyến.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng cho các hoạt động tích cực ủng hộ nghệ sĩ hoặc nội dung yêu thích, thường trên mạng xã hội.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '応援'
'推し活' tập trung vào việc quảng bá và tăng cường sự nổi tiếng, còn '応援' chỉ đơn giản là ủng hộ.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '推し' (nghĩa là 'người/đối tượng yêu thích') và '活' (nghĩa là 'hoạt động').
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong cộng đồng fan của các nghệ sĩ, anime, game hoặc nội dung trực tuyến. Có thể bao gồm việc chia sẻ nội dung, mua hàng, tham gia sự kiện và tương tác tích cực trên mạng xã hội.