Looking up...
Ngăn trở, cản trở sự tiến triển hoặc hoạt động của một quá trình hoặc hoạt động
環境汚染は健康に悪影響を与えるだけでなく、経済成長を阻害する
Ô nhiễm môi trường không chỉ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe mà còn cản trở sự phát triển kinh tế
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, kinh tế và môi trường
Từ này được hình thành từ hai chữ Hán: 阻 (chướng) có nghĩa là 'ngăn trở' và 害 (ngại) có nghĩa là 'hại' hoặc 'gây thiệt hại'.
Trong tiếng Nhật, '阻害する' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, sinh học, kinh tế và môi trường.