Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

阻害する

sōgai suru
verb★Trung cấp— cản trởHán Việt (Âm Hán-Việt)chướng ngại
trang trọng

Ngăn trở, cản trở sự tiến triển hoặc hoạt động của một quá trình hoặc hoạt động

環境汚染は健康に悪影響を与えるだけでなく、経済成長を阻害する

Ô nhiễm môi trường không chỉ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe mà còn cản trở sự phát triển kinh tế

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, kinh tế và môi trường

Cụm từ kết hợp

進行を阻害するngăn chặn sự tiến triển成長を阻害するcản trở sự phát triển作用を阻害するngăn chặn tác dụng

Từ đồng nghĩa

妨害する阻止する阻む

Từ trái nghĩa

促進する助ける支援する

📖Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ hai chữ Hán: 阻 (chướng) có nghĩa là 'ngăn trở' và 害 (ngại) có nghĩa là 'hại' hoặc 'gây thiệt hại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '阻害する' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, sinh học, kinh tế và môi trường.

Phân tích từ

阻
ngăn trở
root
+
害
hại
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.