掲示板

keijiban
nounTrung cấp💡 bảng thông báo

掲示板に新しいお知らせが掲載された。

Trên bảng thông báo có thông báo mới được đăng.

trang trọng

Bảng thông tin công cộng dùng để dán thông báo, tin tức, hoặc thông điệp chung.

駅の掲示板に時刻表が貼ってある。

Bảng thông báo ở ga có dán bảng giờ tàu.

学校の掲示板でイベントのお知らせを確認した。

Tôi đã kiểm tra thông báo sự kiện trên bảng thông báo của trường.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường công cộng như trường học, nhà ga, công ty, hoặc tòa nhà chung cư.

chuyên ngành

Phiên bản kỹ thuật số của bảng thông báo, ví dụ như diễn đàn trực tuyến, trang web thảo luận, hoặc bảng tin ảo.

このウェブサイトの掲示板では、ユーザー同士で情報交換ができる。

Trên diễn đàn của trang web này, người dùng có thể trao đổi thông tin với nhau.

💡

Trong ngữ cảnh trực tuyến, thuật ngữ này thường được dịch là 'diễn đàn' hoặc 'bảng tin'.

Cụm từ kết hợp

掲示板に掲載するđăng lên bảng thông báo掲示板に貼るdán lên bảng thông báoオンライン掲示板diễn đàn trực tuyến

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

電子掲示板cụm từ
bảng thông báo điện tử (dạng số)

💡Mẹo hay

Phân biệt 掲示板 và 掲示

'掲示' (kei-ji) là danh từ chỉ hành động thông báo hoặc nội dung thông báo, trong khi '掲示板' (keijiban) là danh từ chỉ vật chứa thông báo (bảng). Ví dụ: '掲示を掲示板に貼る' (dán thông báo lên bảng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 掲示板 trong ngữ cảnh trực tuyến

Khi nói về diễn đàn trực tuyến, người Nhật thường dùng '掲示板' (keijiban) hoặc 'フォーラム' (fōramu). Ví dụ: 'この掲示板で議論しよう' (Hãy thảo luận trên diễn đàn này).

📖Nguồn gốc từ

Từ '掲示' (kei-ji) nghĩa là 'viết/hiển thị thông báo' và '板' (ban) nghĩa là 'bảng'. Kết hợp lại thành 'bảng thông báo' (掲示板). '掲示' có nguồn gốc từ tiếng Hán '揭示' (yết thị), nghĩa là 'treo lên để mọi người thấy'.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này có thể ám chỉ cả dạng vật lý (bảng gỗ, bảng nhựa) lẫn dạng số (diễn đàn trực tuyến). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '掲示板' để chỉ bảng thông báo vật lý, trong khi '掲示板' trong ngữ cảnh kỹ thuật số có thể được gọi là '掲示板' (keijiban) hoặc 'フォーラム' (fōramu, forum).

Phân tích từ

掲示
thông báo, hiển thị thông tin
root
+
bảng, tấm ván
root
Từ Điển Nhật Việt