提供

teikyō
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)cung cấp
trang trọng

Cung cấp, cung ứng, đưa ra

このサービスは無料で提供されています

Dịch vụ này được cung cấp miễn phí

会社は最新の技術を提供します

Công ty cung cấp các công nghệ mới nhất

💡

Thường dùng trong các giao dịch kinh doanh, dịch vụ hoặc trong các văn bản chính thức

Cụm từ kết hợp

提供するcung cấp提供されるđược cung cấp無料提供cung cấp miễn phí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '提供' thường được dùng khi một bên chủ động đưa ra hoặc cung cấp gì đó cho bên khác, không phải khi nhận hoặc yêu cầu.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc giao dịch kinh doanh. Có thể được dùng với các đối tượng như dịch vụ, thông tin, sản phẩm, hoặc tài nguyên.

Phân tích từ

đưa ra, trình bày
root
+
cung cấp, cung ứng
root
Từ Điển Nhật Việt