Looking up...
彼は仕事を妨げられた。
Anh ấy đã bị cản trở công việc.
làm cho việc gì đó không thể diễn ra hoặc tiến triển một cách bình thường; ngăn cản, gây trở ngại.
騒音が勉強を妨げる。
Tiếng ồn cản trở việc học.
法律は自由を妨げてはならない。
Pháp luật không được cản trở quyền tự do.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả sự can thiệp tiêu cực vào tiến trình tự nhiên.
妨げる mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh pháp lý/quy định. 邪魔する thiên về giao tiếp đời thường, mang nghĩa 'quấy rầy' trong sinh hoạt.
Dùng khi muốn diễn đạt sự cản trở mang tính hệ thống, có chủ đích hoặc có hậu quả nghiêm trọng. Không dùng cho những hành động quấy rầy nhỏ nhặt trong sinh hoạt.
Ghép từ 妨 (phương, nghĩa là 'ngăn cản') + げる (đuôi động từ hóa). Chữ 妨 vốn mang nghĩa 'cản trở, ngăn chặn', xuất phát từ Hán tự phương (方) + 女 (nữ) với ý nghĩa 'ngăn cản phụ nữ' trong bối cảnh truyền thống, nhưng nay đã mở rộng nghĩa.
Khác với 邪魔する (làm phiền, quấy rầy) thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, 妨げる thiên về nghĩa cản trở mang tính hệ thống, pháp lý hoặc vật lý. Ví dụ: 'Âm thanh ồn ào cản trở việc học' → 騒音が勉強を妨げる.