掲示

keiji
noun, suru-verbTrung cấp💡 thông báo

駅に掲示されている時刻表を確認する。

Tôi kiểm tra bảng giờ tàu được thông báo ở nhà ga.

trang trọng

Hành động đưa thông tin lên nơi công cộng để mọi người cùng biết.

公共の場に掲示されたポスターを見る。

Xem áp phích được thông báo ở nơi công cộng.

掲示板に新しいお知らせが掲示された。

Một thông báo mới đã được đăng trên bảng thông báo.

💡

Thường dùng trong văn bản hành chính, trường học, công sở. Có thể dùng như danh từ (sự thông báo) hoặc động từ (hành động thông báo).

trang trọng

Tờ thông báo được dán hoặc treo nơi công cộng.

この掲示は来週まで有効です。

Thông báo này có hiệu lực đến tuần sau.

💡

Dạng danh từ chỉ vật thể (tờ thông báo).

Cụm từ kết hợp

掲示板bảng thông báo掲示するthông báo公共掲示thông báo công cộng掲示物vật phẩm thông báo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 掲示 và 発表

掲示 thường chỉ thông báo bằng văn bản, treo nơi công cộng. 発表 có thể bao gồm cả hình thức nói (thuyết trình, công bố miệng).

Quy tắc vàng

Cách dùng 掲示 trong văn bản hành chính

掲示 thường đi kèm với các từ chỉ nơi chốn (駅掲示, 会社掲示) hoặc loại thông báo (時刻表掲示, 規則掲示). Không dùng 掲示 cho thông báo qua mạng xã hội hay tin nhắn cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (掲示). 掲 (hán việt: yết) nghĩa là 'treo lên', 示 (hán việt: thị) nghĩa là 'cho xem'. Kết hợp thành nghĩa 'đưa thông tin lên nơi mọi người có thể xem'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như trường học, cơ quan, bệnh viện. Không dùng cho thông báo cá nhân hay riêng tư. Có thể kết hợp với các từ chỉ nơi chốn như '駅掲示' (thông báo ở ga), '学校掲示' (thông báo trường học).

Phân tích từ

treo lên, đưa ra
root
+
cho xem, hiển thị
root
Từ Điển Nhật Việt