Looking up...
gây động, thúc đẩy, khuyến khích sự tiến bộ hoặc phát triển của một quá trình, hoạt động hoặc tình trạng
教育は社会の発展を促進する
Giáo dục thúc đẩy sự phát triển của xã hội
この政策は雇用を促進する
Chính sách này khuyến khích việc làm
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh tế, giáo dục và chính sách công.