Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

揉み消す

momikesu
che giấu vụ việc

警察は証拠を揉み消した疑いがある。

Cảnh sát bị nghi ngờ đã che giấu chứng cứ.


◆ Nghĩa thực sự
Che giấu sai phạm hoặc vụ việc tiêu cực bằng cách xử lý không minh bạch, gây nhiễu thông tin hoặc né tránh đối mặt.
¶ Nghĩa đen
xoa bóp để xóa đi vết tích
Phân tích nghĩa đen
揉むxoa bóp+消すxóa đi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh xoa bóp mạnh tay lên vết bầm để nó biến mất, ám chỉ hành động xử lý thô bạo hoặc không minh bạch nhằm che giấu sự thật.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một công ty bị phát hiện gian lận kế toán. Thay vì đối mặt, họ thay đổi hồ sơ, đe dọa nhân viên im lặng và tuyên bố đó là 'sai sót kỹ thuật' — hành động này được gọi là 揉み消す.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong xã hội Nhật Bản, khái niệm 'mặt' (面目, menboku) và trách nhiệm tập thể khiến hành vi che giấu sai phạm trở nên phổ biến. 揉み消す phản ánh văn hóa né tránh đối mặt trực tiếp với xung đột hoặc trách nhiệm cá nhân.
Luật
trang trọng

Che giấu, làm biến mất bằng cách xử lý không minh bạch hoặc gây nhiễu thông tin liên quan đến một vụ việc (thường tiêu cực).

会社は不祥事を揉み消そうとした。

Công ty đã cố gắng che giấu vụ bê bối.

政治家がスキャンダルを揉み消した。

Chính trị gia đã che giấu vụ bê bối.

Thường dùng trong bối cảnh pháp luật, doanh nghiệp hoặc chính trị khi có hành vi che đậy sai phạm.

thông thường

Làm dịu căng thẳng hoặc xoa dịu mâu thuẫn bằng cách xử lý không triệt để hoặc né tránh đối mặt vấn đề.

上司は部下のミスを揉み消してしまった。

Sếp đã làm lơ lỗi lầm của cấp dưới.

Mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc né tránh giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

揉み消し工作hành động che giấu vụ việc証拠を揉み消すche giấu chứng cứスキャンダルを揉み消すche giấu vụ bê bối

Từ đồng nghĩa

隠蔽するもみ消す揉み消す工作

Từ trái nghĩa

公表する暴露する明らかにする

Cụm từ liên quan

もみ消しcụm từ
hành động che giấu vụ việc (danh từ)
揉み消し工作cụm từ
nỗ lực che giấu vụ việc

Mẹo hay

Phân biệt 揉み消す và 隠す

揉み消す nhấn mạnh hành động xử lý không minh bạch (thường có sự can thiệp, gây nhiễu thông tin), trong khi 隠す chỉ đơn thuần là giấu đi. Ví dụ: 隠す là 'giấu tiền trong túi', 揉み消す là 'giấu tiền rồi khai báo sai lệch'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 揉み消す

Chỉ dùng khi có hành vi che giấu sai phạm (bê bối, tội phạm, lỗi lầm) bằng cách không minh bạch hoặc gây nhiễu thông tin. Không dùng cho hành động giấu đi thông tin bình thường.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 揉む (mom[u] - xoa bóp, xử lý) + 消す (kesu - xóa bỏ, biến mất). Ban đầu dùng trong nghĩa đen là 'xoa bóp để xóa đi vết bầm', sau mở rộng sang nghĩa bóng là 'che giấu, xử lý không minh bạch'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ hành vi không minh bạch hoặc gian dối. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực. Cần phân biệt với ごまかす (lừa dối) hoặc 隠す (giấu đi) vì 揉み消す nhấn mạnh hành động xử lý không triệt để hoặc gây nhiễu thông tin.

Phân tích từ

揉む
xoa bóp, xử lý (theo nghĩa bóng là xử lý không minh bạch)
verb root
+
消す
xóa bỏ, biến mất
verb root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.