Looking up...
警察は証拠を揉み消した疑いがある。
Cảnh sát bị nghi ngờ đã che giấu chứng cứ.
Che giấu, làm biến mất bằng cách xử lý không minh bạch hoặc gây nhiễu thông tin liên quan đến một vụ việc (thường tiêu cực).
会社は不祥事を揉み消そうとした。
Công ty đã cố gắng che giấu vụ bê bối.
政治家がスキャンダルを揉み消した。
Chính trị gia đã che giấu vụ bê bối.
Thường dùng trong bối cảnh pháp luật, doanh nghiệp hoặc chính trị khi có hành vi che đậy sai phạm.
Làm dịu căng thẳng hoặc xoa dịu mâu thuẫn bằng cách xử lý không triệt để hoặc né tránh đối mặt vấn đề.
上司は部下のミスを揉み消してしまった。
Sếp đã làm lơ lỗi lầm của cấp dưới.
Mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc né tránh giải quyết vấn đề.
揉み消す nhấn mạnh hành động xử lý không minh bạch (thường có sự can thiệp, gây nhiễu thông tin), trong khi 隠す chỉ đơn thuần là giấu đi. Ví dụ: 隠す là 'giấu tiền trong túi', 揉み消す là 'giấu tiền rồi khai báo sai lệch'.
Chỉ dùng khi có hành vi che giấu sai phạm (bê bối, tội phạm, lỗi lầm) bằng cách không minh bạch hoặc gây nhiễu thông tin. Không dùng cho hành động giấu đi thông tin bình thường.
Kết hợp từ 揉む (mom[u] - xoa bóp, xử lý) + 消す (kesu - xóa bỏ, biến mất). Ban đầu dùng trong nghĩa đen là 'xoa bóp để xóa đi vết bầm', sau mở rộng sang nghĩa bóng là 'che giấu, xử lý không minh bạch'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ hành vi không minh bạch hoặc gian dối. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực. Cần phân biệt với ごまかす (lừa dối) hoặc 隠す (giấu đi) vì 揉み消す nhấn mạnh hành động xử lý không triệt để hoặc gây nhiễu thông tin.