Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 成長

成長

seichō
sự trưởng thành

子供の成長を支援するプログラム

Chương trình hỗ trợ sự trưởng thành của trẻ em


trang trọng

sự phát triển và trưởng thành về thể chất hoặc tinh thần

企業の成長戦略を立てる

Lập chiến lược phát triển cho doanh nghiệp

植物の成長を促す

Thúc đẩy sự phát triển của thực vật

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, ám chỉ sự tiến bộ hoặc tăng trưởng.

trang trọng

sự tăng trưởng về kinh tế hoặc quy mô

経済成長率が上昇する

Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế tăng lên

市場の成長が鈍化する

Sự tăng trưởng của thị trường chậm lại

Trong lĩnh vực kinh tế, thường kết hợp với các từ chỉ quy mô (企業成長, 市場成長).

Cụm từ kết hợp

成長期giai đoạn trưởng thành成長率tỷ lệ tăng trưởng成長株cổ phiếu tăng trưởng成長戦略chiến lược tăng trưởng

Từ đồng nghĩa

発展成熟進歩

Từ trái nghĩa

衰退退化停滞

Mẹo hay

Phân biệt 成長 và 発展

成長 thường nhấn mạnh vào sự tăng trưởng về quy mô hoặc kích thước (ví dụ: cây cối lớn lên, doanh nghiệp mở rộng), trong khi 発展 ám chỉ sự tiến bộ toàn diện hơn (ví dụ: phát triển kinh tế, xã hội).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ phổ biến

成長 thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như 経済 (kinh tế), 企業 (doanh nghiệp), 個人 (cá nhân), hoặc các từ chỉ quá trình như 戦略 (chiến lược), 期 (giai đoạn).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 成 (thành, trở thành) + 長 (trưởng, lớn lên).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân (sự trưởng thành của con người) và tập thể (tăng trưởng kinh tế, doanh nghiệp). Không dùng cho sự phát triển tiêu cực (ví dụ: ung thư phát triển).

Phân tích từ

成
trở thành, đạt được
root
+
長
lớn, trưởng thành
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.