成立条件
điều kiện thành lậpこのプロジェクトの成立条件を検討しましょう。
Hãy cùng xem xét các điều kiện thành lập của dự án này.
những điều kiện cần thiết để một tổ chức, dự án, hoặc thỏa thuận được hình thành và có hiệu lực theo luật pháp hoặc quy định.
会社を設立する際の成立条件を確認してください。
Hãy xác nhận các điều kiện thành lập khi thành lập công ty.
この合意書の成立条件は法的に明確でなければなりません。
Các điều kiện thành lập của thỏa thuận này phải được xác định rõ ràng về mặt pháp lý.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc quản lý dự án. Có thể thay thế bằng 'điều kiện pháp lý' (điều kiện pháp lý) trong một số trường hợp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '成立条件' và '設立要件'
'成立条件' nhấn mạnh vào các điều kiện pháp lý hoặc quy định cần thiết để một tổ chức/dự án được công nhận là hợp pháp. '設立要件' (thường dùng trong luật doanh nghiệp Nhật Bản) chỉ các yêu cầu cụ thể về vốn, thành viên, hoặc thủ tục hành chính. Trong tiếng Việt, hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Luôn viết rõ ràng '成立条件' khi đề cập đến các điều kiện pháp lý cần thiết cho sự tồn tại hợp pháp của một tổ chức hoặc thỏa thuận. Tránh viết tắt trong văn bản pháp lý.
Nguồn gốc từ
Thành lập (成立) nghĩa là 'được hình thành, có hiệu lực' (từ 成 'thành' + 立 'lập'). Điều kiện (条件) nghĩa là 'điều khoản, yêu cầu' (từ 条 'điều khoản' + 件 'điều kiện'). Từ ghép này xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý và quản lý từ thời kỳ Minh Trị (1868–1912) khi hệ thống pháp luật Nhật Bản hiện đại được xây dựng dựa trên mô hình phương Tây.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc thảo luận chuyên môn. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường. Có thể viết tắt là '条件' trong bối cảnh đã rõ nghĩa.