成果

seika
nounTrung cấp💡 kết quảHán Việt (Âm Hán-Việt)thành quả

このプロジェクトの成果は非常に良かった

Kết quả của dự án này rất tốt

trang trọngthông thường

Kết quả, thành quả của một hoạt động, dự án hoặc nỗ lực

彼の研究の成果は世界的に認められている

Kết quả nghiên cứu của anh ấy được công nhận trên toàn thế giới

この新しい製品の成果は市場で高く評価されている

Kết quả của sản phẩm mới này được đánh giá cao trên thị trường

💡

Thường dùng để chỉ kết quả tích cực hoặc thành tựu

Cụm từ kết hợp

成果を上げるđạt được kết quả成果を出すđưa ra kết quả成果を評価するđánh giá kết quả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'thành quả', từ '成' (thành) nghĩa là 'thành công' và '果' (quả) nghĩa là 'kết quả'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '成果' thường mang ý nghĩa tích cực, còn '結果' có thể dùng cho cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực

Phân tích từ

thành công
root
+
kết quả
root
Từ Điển Nhật Việt