Looking up...
この会社の設立日は2020年4月1日です。
Ngày thành lập của công ty này là ngày 1 tháng 4 năm 2020.
Ngày chính thức được công nhận hoặc bắt đầu hoạt động (thường là ngày đăng ký pháp lý của một tổ chức, doanh nghiệp, hoặc hiệp hội).
法人の設立日は登記簿謄本に記載されています。
Ngày thành lập của pháp nhân được ghi trong sổ đăng ký.
NPOの設立日は寄付金控除の申請に必要です。
Ngày thành lập của tổ chức phi lợi nhuận là thông tin bắt buộc khi đăng ký khấu trừ thuế từ tiền quyên góp.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính, hoặc kinh doanh. Có thể viết tắt thành「設立日」hoặc「成日」trong văn bản ngắn gọn.
「設立日」chỉ ngày đăng ký pháp lý (thường là ngày nộp hồ sơ thành lập), trong khi「開業日」là ngày chính thức bắt đầu hoạt động kinh doanh. Ví dụ: Một công ty đăng ký thành lập ngày 1/4 nhưng mãi đến 15/4 mới khai trương.
Hãy sử dụng từ này khi đề cập đến ngày đăng ký pháp lý của tổ chức, doanh nghiệp, hoặc hiệp hội. Tránh dùng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: ngày thành lập gia đình).
Từ ghép Hán-Nhật: 成立 (thành lập) + 日 (ngày). 成立 (seiritsu) nghĩa là 'được hình thành, được thiết lập' (từ 成 'thành' + 立 'lập'), 日 (bi) nghĩa là 'ngày'.
1. Trong tiếng Nhật, từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc thông báo hành chính. 2. Có thể thay thế bằng「設立記念日」khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa kỷ niệm. 3. Không nên nhầm lẫn với「開業日」 (ngày khai trương) hoặc「創業記念日」 (ngày kỷ niệm thành lập).