Looking up...
“彼は今学期の成績がとても良かった。”
Anh ấy có thành tích học tập rất tốt trong học kỳ này.
kết quả học tập được đánh giá theo điểm số hoặc xếp hạng
期末試験の成績が発表された。
Kết quả thi cuối kỳ đã được công bố.
彼女は今学期の成績でクラス1位になった。
Cô ấy đạt hạng nhất lớp về thành tích học tập trong học kỳ này.
Thường dùng trong giáo dục, đề cập đến điểm số hoặc xếp hạng trong học tập.
kết quả công việc hoặc hoạt động được đánh giá
今月の営業成績は前月より上がった。
Thành tích kinh doanh tháng này đã tăng hơn tháng trước.
Áp dụng cho các lĩnh vực công việc, kinh doanh, thể thao.
成績 (thành tích học tập) chỉ kết quả cụ thể qua điểm số hoặc xếp hạng, trong khi 学力 (học lực) đề cập đến năng lực học tập tổng thể của một người.
Dùng khi nói về kết quả được đánh giá bằng điểm số, bảng xếp hạng (ví dụ: điểm thi, xếp loại học lực). Không dùng để nói về khả năng hay phẩm chất cá nhân.
Từ ghép Hán-Nhật: 成績 (せいせき) gồm 成 (thành) + 績 (tích), nghĩa đen là 'thành quả tích lũy'. Cả hai chữ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 成 (thành) nghĩa là 'hoàn thành', 績 (tích) nghĩa là 'thành tựu'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến giáo dục hoặc công việc. Không dùng để chỉ thành tích cá nhân trong ngữ cảnh xã hội thông thường.