Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

成績

seiseki
noun★Trung cấp💡 thành tích học tập

“彼は今学期の成績がとても良かった。”

Anh ấy có thành tích học tập rất tốt trong học kỳ này.

trang trọng

kết quả học tập được đánh giá theo điểm số hoặc xếp hạng

期末試験の成績が発表された。

Kết quả thi cuối kỳ đã được công bố.

彼女は今学期の成績でクラス1位になった。

Cô ấy đạt hạng nhất lớp về thành tích học tập trong học kỳ này.

💡

Thường dùng trong giáo dục, đề cập đến điểm số hoặc xếp hạng trong học tập.

trang trọng

kết quả công việc hoặc hoạt động được đánh giá

今月の営業成績は前月より上がった。

Thành tích kinh doanh tháng này đã tăng hơn tháng trước.

💡

Áp dụng cho các lĩnh vực công việc, kinh doanh, thể thao.

Cụm từ kết hợp

成績が良いcó thành tích tốt成績が悪いcó thành tích kém成績を上げるnâng cao thành tích成績が落ちるthành tích sa sút成績表bảng điểm

Từ đồng nghĩa

学業成績業績結果

Từ trái nghĩa

不成績失敗

💡Mẹo hay

Phân biệt 成績 và 学力

成績 (thành tích học tập) chỉ kết quả cụ thể qua điểm số hoặc xếp hạng, trong khi 学力 (học lực) đề cập đến năng lực học tập tổng thể của một người.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 成績?

Dùng khi nói về kết quả được đánh giá bằng điểm số, bảng xếp hạng (ví dụ: điểm thi, xếp loại học lực). Không dùng để nói về khả năng hay phẩm chất cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 成績 (せいせき) gồm 成 (thành) + 績 (tích), nghĩa đen là 'thành quả tích lũy'. Cả hai chữ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 成 (thành) nghĩa là 'hoàn thành', 績 (tích) nghĩa là 'thành tựu'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến giáo dục hoặc công việc. Không dùng để chỉ thành tích cá nhân trong ngữ cảnh xã hội thông thường.

Phân tích từ

成
hoàn thành, đạt được
root
+
績
thành tựu, kết quả
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.