Looking up...
“子どもは毎日成長する。”
Con trẻ phát triển mỗi ngày.
Phát triển về thể chất, tinh thần hoặc chuyên nghiệp
彼は新しい仕事で成長するだろう。
Anh ta sẽ phát triển trong công việc mới.
Có thể áp dụng cho cá nhân, tổ chức hoặc dự án
成長する thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc giáo dục để chỉ sự cải tiến hoặc phát triển.
成 (thành) + 長 (dài) + する (thi hành, thực hiện) - Phát triển đến độ dài (chung cho cả thể chất và tinh thần)
Sử dụng cho sự phát triển tích cực, không dùng cho sự tăng trưởng tiêu cực (ví dụ: bệnh tật)